amatungulu

amatungulu

A gardener trims an amatungulu shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bụi Nam Phi lớn, phân nhánh dày đặc: "amatungulu" một loại cây bụi lớn nguồn gốc từ Nam Phi, đặc trưng bởi các gai màu xanh sáng chẻ đôi bóng. Cây này thường mọc hoang có thể cao tới vài mét.

dụ sử dụng
  • (Cây amatungulu được biết đến với những chiếc gai màu xanh sáng bóng.)
  • (Nông dân thường dùng cây amatungulu làm hàng rào tự nhiên nhờ vào sự phân nhánh dày đặc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in amatungulu": bị bao phủ bởi cây amatungulu (thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc khu vực nhiều cây này mọc).

    • The hillside was completely covered in amatungulu, making it hard to pass. (Sườn đồi bị bao phủ hoàn toàn bởi cây amatungulu, khiến việc đi qua trở nên khó khăn.)
  • "amatungulu hedge": hàng rào amatungulu (chỉ hàng rào được tạo từ loại cây này).

    • They planted an amatungulu hedge to protect the garden from wild animals. (Họ trồng một hàng rào amatungulu để bảo vệ khu vườn khỏi động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Amatungulu (không biến thể): Từ này tên gọi khoa học hoặc địa phương, không dạng biến thể phổ biến trong tiếng Anh.
  • Gai amatungulu: cụm từ mô tả gai của cây.
    • Be careful of the amatungulu thorns; they are very sharp. (Hãy cẩn thận với gai amatungulu; chúng rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Natal plum: tên gọi khác của cây amatungulu (thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
    • The Natal plum is another name for the amatungulu. (Mận Natal một tên gọi khác của cây amatungulu.)
  • Carissa macrocarpa: tên khoa học của cây amatungulu.
    • Carissa macrocarpa is the scientific name for amatungulu. (Carissa macrocarpa tên khoa học của cây amatungulu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow amatungulu: trồng cây amatungulu.
    • They decided to grow amatungulu along the property line. (Họ quyết định trồng cây amatungulu dọc theo ranh giới tài sản.)
  • Prune amatungulu: tỉa cây amatungulu.
    • You need to prune the amatungulu regularly to keep it in shape. (Bạn cần tỉa cây amatungulu thường xuyên để giữ dáng cho .)
Thành ngữ liên quan
  • "Tough as amatungulu": cứng rắn như cây amatungulu (thành ngữ không chính thức, mô tả ai đó rất cứng cỏi hoặc khó bị khuất phục).
    • Despite the challenges, she remained as tough as amatungulu. (Bất chấp những thử thách, ấy vẫn cứng rắn như cây amatungulu.)