amazingly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên: "Amazingly" chỉ cách thức hoặc mức độ mà một hành động hoặc sự việc xảy ra khiến người khác phải ngạc nhiên, thường là theo hướng tích cực hoặc bất ngờ. - Thật đáng ngạc nhiên (dùng như một trạng từ câu): "Amazingly" có thể đứng đầu câu để diễn tả sự ngạc nhiên của người nói về toàn bộ sự việc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã biểu diễn một cách đáng kinh ngạc trong cuộc thi.)
- (Thật đáng ngạc nhiên, anh ấy đã hoàn thành trường y trong ba năm.)
- (Đội đã làm việc với nhau một cách đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amazingly enough": dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, thường đứng đầu câu.
- Amazingly enough, no one was injured in the accident. (Thật đáng ngạc nhiên, không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
- "amazingly + tính từ": dùng để bổ nghĩa cho tính từ, nhấn mạnh mức độ.
- The view was amazingly beautiful. (Cảnh quan đẹp một cách đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Amazing (tính từ): đáng kinh ngạc.
- The fireworks were amazing. (Pháo hoa thật đáng kinh ngạc.)
- Amaze (động từ): làm kinh ngạc.
- Her talent amazes everyone. (Tài năng của cô ấy làm mọi người kinh ngạc.)
- Amazement (danh từ): sự kinh ngạc.
- He looked at her in amazement. (Anh ấy nhìn cô ấy với sự kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Astonishingly: một cách đáng ngạc nhiên (mạnh hơn).
- The building was astonishingly tall. (Tòa nhà cao một cách đáng ngạc nhiên.)
- Surprisingly: một cách ngạc nhiên (nhẹ hơn).
- Surprisingly, he agreed to help. (Ngạc nhiên thay, anh ấy đồng ý giúp đỡ.)
- Incredibly: một cách khó tin.
- She is incredibly talented. (Cô ấy tài năng một cách khó tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "amazingly". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Turn out amazingly: hóa ra lại đáng kinh ngạc.
- The event turned out amazingly. (Sự kiện hóa ra lại đáng kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
- Out of this world: tuyệt vời đến mức khó tin, thường dùng thay cho "amazingly".
- The food was out of this world. (Đồ ăn ngon tuyệt vời đến mức khó tin.)
- To beat the band: một cách ồn ào, mạnh mẽ, thường dùng với "amazingly".
- They were celebrating amazingly, to beat the band. (Họ đang ăn mừng một cách đáng kinh ngạc, rất ồn ào.)