ambiance

Học thuật
Thân thiện
ambiance

Il y a une ambiance chaleureuse dans la salle de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hoàn cảnh, môi trường: Chỉ bối cảnh, không gian hoặc điều kiện xung quanh một sự việc, địa điểm.
    • Không khí, bầu không khí: Chỉ cảm giác, tâm trạng chung bao trùm một nơi chốn hoặc một tình huống, thường liên quan đến cảm xúc ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ambiance de ce café est très agréable. (Không khí của quán phê này rất dễ chịu.)
    • Il aime l'ambiance tranquille de la bibliothèque. (Anh ấy thích bầu không khí yên tĩnh của thư viện.)
    • L'ambiance sociale influence beaucoup les individus. (Hoàn cảnh xã hội ảnh hưởng rất nhiều đến các cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre quelqu'un dans l'ambiance": Đặt ai đó vào một hoàn cảnh nhất định, giúp ai đó hòa nhập vào không khí chung.

    • La musique a mis tout le monde dans l'ambiance de la fête. (Âm nhạc đã đặt mọi người vào không khí của bữa tiệc.)
  • "Ambiance chaleureuse": Không khí đầm ấm, thân thiện.

    • Le repas de famille se déroule dans une ambiance chaleureuse. (Bữa ăn gia đình diễn ra trong một không khí đầm ấm.)
  • "Il y a de l'ambiance (ici)!" (cách nói thân mật): Ở đây không khí vui/vui lắm!

    • Regarde tous ces gens qui dansent, il y a de l'ambiance! (Nhìn tất cả những người đang nhảy múa kìa, không khí vui quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Ambiant, ambiante (tính từ): Thuộc về môi trường xung quanh, bao quanh.
    • La lumière ambiante est trop faible. (Ánh sáng xung quanh quá yếu.)
    • La température ambiante. (Nhiệt độ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Atmosphère (danh từ giống cái): Bầu không khí, không khí.
  • Environnement (danh từ giống đực): Môi trường xung quanh.
  • Cadre (danh từ giống đực): Khung cảnh, bối cảnh.
  • Climat (danh từ giống đực): Khí hậu, không khí (theo nghĩa bóng).
ambiance

Il y a une ambiance chaleureuse dans la salle de classe.

danh từ giống cái
  1. hoàn cảnh, môi trường
    • Ambiance sociale
      hoàn cảnh xã hội
    • Mettre qqn dans l'ambiance
      đặt ai đứng vào một hoàn cảnh nhất định
    • Ambiance chaleureuse
      không khí đầm ấm
    • il y a de l'ambiance ici
      (thân mật) không khíđây vui lắm

Từ có nhắc đến "ambiance"