ambiguously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách mơ hồ, không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Bức thư này được viết một cách mơ hồ.)
- (Chính trị gia đã trả lời câu hỏi một cách mơ hồ, tránh đưa ra tuyên bố trực tiếp.)
- (Hướng dẫn được viết một cách mơ hồ, dẫn đến sự nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "speak ambiguously": nói mơ hồ, không rõ ràng.
- She spoke ambiguously to avoid offending anyone. (Cô ấy nói mơ hồ để tránh làm mất lòng ai.)
- "interpret ambiguously": diễn giải một cách mơ hồ.
- The poem can be interpreted ambiguously, depending on the reader. (Bài thơ có thể được diễn giải một cách mơ hồ, tùy thuộc vào người đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambiguous (tính từ): mơ hồ, không rõ ràng.
- The contract contains ambiguous terms. (Hợp đồng có các điều khoản mơ hồ.)
- Ambiguity (danh từ): sự mơ hồ, tính không rõ ràng.
- The ambiguity of the statement caused debate. (Sự mơ hồ của tuyên bố đã gây ra tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Vaguely: một cách mơ hồ, không cụ thể.
- Unclearly: một cách không rõ ràng.
- Equivocally: một cách nước đôi, lập lờ.
Từ trái nghĩa
- Clearly: một cách rõ ràng.
- Unambiguously: một cách không mơ hồ, rõ ràng.
- Explicitly: một cách minh bạch, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- "be ambiguous about something": mơ hồ, không rõ ràng về điều gì.
- The manager was ambiguous about the deadline. (Người quản lý đã mơ hồ về thời hạn.)