ambisexué

Học thuật
Thân thiện
ambisexué

Un papillon ambisexué se pose sur une fleur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lưỡng tính: Thuật ngữ trong tâmhọc sinh học, dùng để chỉ một cá thể đặc điểm tâm lý, hành vi hoặc đặc điểm sinh học mang tính chất của cả hai giới tính nam nữ. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines études psychologiques analysent le comportement ambisexué. (Một số nghiên cứu tâmphân tích hành vi lưỡng tính.)
    • Le terme "ambisexué" est moins courant dans le langage courant. (Thuật ngữ "ambisexué" ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành tâmhọc, sinh học hoặc nghiên cứu xã hội để mô tả một cách khoa học.
    • La théorie explore les identités ambisexuées. (Lý thuyết khám phá các bản dạng lưỡng tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Androgyne (tính từ/danh từ): Ám chỉ vẻ ngoài hoặc đặc điểm không rõ ràngnam hay nữ, thường dùng trong bối cảnh thời trang hoặc văn hóa.
  • Bisexuel(le) (tính từ): Song tính luyến ái, chỉ xu hướng tình dục bị thu hút bởi cả hai giới. LƯU Ý: "Bisexuel" khác với "ambisexué". "Ambisexué" thiên về đặc điểm bản chất, trong khi "bisexuel" thiên về xu hướng tình dục.
Từ đồng nghĩa
  • Hermaphrodite (tính từ/danh từ): Lưỡng giới, thuật ngữ sinh học chỉ một cá thể cả cơ quan sinh sản nam nữ. Từ này cụ thể hơn về mặt sinh học so với "ambisexué".
ambisexué

Un papillon ambisexué se pose sur une fleur.

tính từ
  1. (tâmhọc) lưỡng tính