ambivalency

ambivalency

She feels ambivalency about accepting the new job offer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm trạng mâu thuẫn, cảm xúc trái ngược: "ambivalency" chỉ trạng thái đồng thời hai cảm xúc hoặc thái độ đối lập nhau ( dụ: vừa yêu vừa ghét, vừa muốn vừa sợ) đối với cùng một người, vật, hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • (Tâm trạng mâu thuẫn của ấy về lời mời làm việc khiến khó đưa ra quyết định.)
  • (Cuốn tiểu thuyết khám phá cảm xúc trái ngược của tình yêu trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel ambivalency toward something": cảm thấy mâu thuẫn về điều đó.

    • Many people feel ambivalency toward new technology. (Nhiều người cảm thấy mâu thuẫn về công nghệ mới.)
  • "ambivalency of emotions": sự mâu thuẫn của các cảm xúc.

    • The ambivalency of emotions in the poem reflects the poet's inner conflict. (Sự mâu thuẫn của các cảm xúc trong bài thơ phản ánh xung đột nội tâm của nhà thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambivalent (tính từ): mang tâm trạng mâu thuẫn.

    • He is ambivalent about moving to a new city. (Anh ấy mâu thuẫn về việc chuyển đến một thành phố mới.)
  • Ambivalence (danh từ, đồng nghĩa phổ biến hơn "ambivalency"): cũng chỉ trạng thái mâu thuẫn.

    • Her ambivalence towards the proposal was obvious. (Sự mâu thuẫn của ấy đối với đề xuất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradictory feelings: cảm xúc trái ngược.
  • Mixed emotions: cảm xúc hỗn hợp, lẫn lộn.
  • Duality: tính hai mặt, sự phân đôi (trong tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • She feels ambivalency about leaving her hometown. ( ấy cảm thấy mâu thuẫn về việc rời quê hương.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the one hand... on the other hand": một mặt... mặt khác (thường dùng để diễn tả ambivalency).
    • On the one hand, I want to travel; on the other hand, I miss my family. (Một mặt, tôi muốn đi du lịch; mặt khác, tôi nhớ gia đình.)

Từ gần giống