ambiversion

ambiversion

An ambiversion personality enjoys both lively parties and quiet evenings at home.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính hướng trung (tâm lý học): "ambiversion" chỉ một khuynh hướng tính cách cân bằng, nằm giữa hai thái cực hướng ngoại (extroversion) hướng nội (introversion). Người ambiversion có thể linh hoạt thích nghi với nhiều tình huống xã hội khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Tính hướng trung của ấy cho phép ấy tận hưởng cả những bữa tiệc sôi động lẫn những buổi tối yên tĩnh một mình.)
  • (Nhiều người không hoàn toàn hướng ngoại hay hướng nội; họ thể hiện tính hướng trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of ambiversion": trạng thái hướng trung.

    • In a state of ambiversion, he can be the life of the party one moment and a quiet observer the next. (Trong trạng thái hướng trung, anh ấy có thể linh hồn của bữa tiệc lúc này người quan sát yên lặng lúc khác.)
  • "to lean toward ambiversion": nghiêng về tính hướng trung.

    • After years of self-reflection, she realized she leans more toward ambiversion than pure introversion. (Sau nhiều năm tự vấn, ấy nhận ra mình nghiêng về tính hướng trung hơn hướng nội thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambivert (danh từ): người tính hướng trung.

    • As an ambivert, he finds balance in both social and solitary activities. ( một người hướng trung, anh ấy tìm thấy sự cân bằng trong cả hoạt động xã hội đơn độc.)
  • Ambiverted (tính từ): mang tính chất hướng trung.

    • Her ambiverted nature makes her adaptable to various social settings. (Bản chất hướng trung của ấy khiến ấy dễ thích nghi với nhiều môi trường xã hội khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính linh hoạt xã hội: khả năng thay đổi hành vi tùy theo ngữ cảnh.
  • Tính trung gian: trạng thái nằm giữa hai thái cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ambiversion".
Thành ngữ liên quan
  • "A foot in both worlds": chỗ đứngcả hai thế giới (ám chỉ người hướng trung).

    • With her ambiversion, she truly has a foot in both worlds of social and solitary life. (Với tính hướng trung, ấy thực sự chỗ đứngcả hai thế giới của đời sống xã hội đơn độc.)
  • "The best of both worlds": điều tốt nhất của cả hai thế giới.

    • Ambiversion gives him the best of both worlds: the energy of groups and the peace of solitude. (Tính hướng trung mang lại cho anh ấy điều tốt nhất của cả hai thế giới: năng lượng của nhóm sự bình yên của độc.)