ambrosia psilostachya

ambrosia psilostachya

A botanist carefully examines a specimen of Ambrosia psilostachya in a field guide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ phấn hương lâu năm thô ráp: "ambrosia psilostachya" tên khoa học của một loài cây thuộc họ Cúc, thường được gọi là cỏ phấn hương thân rễ. Loài cây này rễ lan, mọcnhững vùng đất khô cằn, hoang vu thuộc tây nam Hoa Kỳ Mexico. được coi một loại cỏ dại lâu năm, thường gây dị ứng phấn hoa.
dụ sử dụng
  • (Ambrosia psilostachya thường mọc hoangcác vùng đất khô hạn, gây khó chịu cho những người bị dị ứng phấn hoa.)
  • (Nông dântây nam Hoa Kỳ phải đối mặt với sự xâm lấn của ambrosia psilostachya trên các cánh đồng bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ambrosia psilostachya" trong sinh thái học: Loài cây này thường được nghiên cứu khả năng thích nghi với đất khô cằn vai trò cây chủ cho một số loài côn trùng.

    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu chế sinh tồn của ambrosia psilostachya trong điều kiện hạn hán. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chế sinh tồn của ambrosia psilostachya trong điều kiện hạn hán.)
  • "ambrosia psilostachya" trong y học: Phấn hoa của loài cây này một trong những tác nhân gây dị ứng theo mùa phổ biến.

    • Bệnh nhân hen suyễn cần tránh tiếp xúc với phấn hoa của ambrosia psilostachya vào mùa . (Bệnh nhân hen suyễn cần tránh tiếp xúc với phấn hoa của ambrosia psilostachya vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Ambrosia artemisiifolia: Một loài cỏ phấn hương khác, cũng gây dị ứng mạnh, thường được gọi là cỏ phấn hương thông thường.
  • Ragweed: Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài cỏ phấn hương, bao gồm cả ambrosia psilostachya.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ phấn hương thân rễ: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loài cây này.
  • Perennial ragweed: Tên tiếng Anh thông dụng (cỏ phấn hương lâu năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Do "ambrosia psilostachya" danh từ chỉ loài thực vật, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.