ambs-ace
/'eimzeis/ Cách viết khác : (ames-ace) /'eimzeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai con "một" (đánh súc sắc): Trong trò chơi xúc xắc, đây là kết quả xấu nhất khi cả hai viên xúc xắc đều hiện mặt một chấm.
- Sự không may, vận rủi, vận đen: Nghĩa mở rộng, chỉ một tình huống cực kỳ xui xẻo hoặc thất bại hoàn toàn.
- Sự vô giá trị: Chỉ một thứ gì đó hoàn toàn không có giá trị hoặc tác dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the dice game, rolling ambs-ace meant an instant loss. (Trong trò chơi xúc xắc, việc ra hai con "một" có nghĩa là thua ngay lập tức.)
- His business venture turned out to be a complete ambs-ace. (Dự án kinh doanh của anh ta hóa ra là một vận rủi hoàn toàn.)
- The old contract is now considered ambs-ace. (Hợp đồng cũ giờ đây được coi là vô giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw ambs-ace": gặp vận rủi lớn, thất bại thảm hại.
- Despite all his preparations, he threw ambs-ace at the final moment. (Bất chấp mọi sự chuẩn bị, anh ta đã gặp vận rủi lớn vào giây phút cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ames-ace (n): Cách viết khác của "ambs-ace", cùng nghĩa.
- Snake eyes (n): Cụm từ hiện đại trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa tương đương (hai mặt một chấm khi đổ xúc xắc), thường dùng để chỉ sự xui xẻo.
Từ đồng nghĩa
- Misfortune: vận rủi, sự không may.
- Worthlessness: sự vô giá trị.
- Fiasco: thất bại thảm hại.
Thành ngữ liên quan
- To be dealt ambs-ace: bị số phận đối xử một cách xui xẻo, bất hạnh.
- In that unfair situation, he felt he had been dealt ambs-ace. (Trong tình huống bất công đó, anh ta cảm thấy mình đã bị số phận đối xử quá xui xẻo.)
danh từ
- hai con "một" (đánh súc sắc)
- sự không may, vận rủi, vận đen
- sự vô giá trị