ambs-ace

/'eimzeis/ Cách viết khác : (ames-ace) /'eimzeis/
Học thuật
Thân thiện
ambs-ace

A player rolls an ambs-ace with two dice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hai con "một" (đánh súc sắc): Trong trò chơi xúc xắc, đây kết quả xấu nhất khi cả hai viên xúc xắc đều hiện mặt một chấm.
    • Sự không may, vận rủi, vận đen: Nghĩa mở rộng, chỉ một tình huống cực kỳ xui xẻo hoặc thất bại hoàn toàn.
    • Sựgiá trị: Chỉ một thứ đó hoàn toàn không giá trị hoặc tác dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the dice game, rolling ambs-ace meant an instant loss. (Trong trò chơi xúc xắc, việc ra hai con "một" có nghĩa thua ngay lập tức.)
    • His business venture turned out to be a complete ambs-ace. (Dự án kinh doanh của anh ta hóa ra một vận rủi hoàn toàn.)
    • The old contract is now considered ambs-ace. (Hợp đồng giờ đây được coi giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw ambs-ace": gặp vận rủi lớn, thất bại thảm hại.
    • Despite all his preparations, he threw ambs-ace at the final moment. (Bất chấp mọi sự chuẩn bị, anh ta đã gặp vận rủi lớn vào giây phút cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ames-ace (n): Cách viết khác của "ambs-ace", cùng nghĩa.
  • Snake eyes (n): Cụm từ hiện đại trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa tương đương (hai mặt một chấm khi đổ xúc xắc), thường dùng để chỉ sự xui xẻo.
Từ đồng nghĩa
  • Misfortune: vận rủi, sự không may.
  • Worthlessness: sựgiá trị.
  • Fiasco: thất bại thảm hại.
Thành ngữ liên quan
  • To be dealt ambs-ace: bị số phận đối xử một cách xui xẻo, bất hạnh.
    • In that unfair situation, he felt he had been dealt ambs-ace. (Trong tình huống bất công đó, anh ta cảm thấy mình đã bị số phận đối xử quá xui xẻo.)
ambs-ace

A player rolls an ambs-ace with two dice.

danh từ
  1. hai con "một" (đánh súc sắc)
  2. sự không may, vận rủi, vận đen
  3. sựgiá trị