ambulacrum

ambulacrum

A sea star moves slowly across the ocean floor using its ambulacrum.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng chân ống: "ambulacrum" chỉ một trong năm khu vực nằm trên bề mặt dưới của động vật da gai (như sao biển, nhím biển), nơi các chân ống (tube feet) mọc ra. Đây cấu trúc đặc trưng giúp động vật da gai di chuyển, bám dính kiếm ăn.

dụ sử dụng
  • (Sao biển năm vùng chân ốngmặt dưới, mỗi vùng được lót bởi các chân ống.)
  • (Vùng chân ống một đặc điểm quan trọng cho sự di chuyểnđộng vật da gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ambulacral groove": rãnh chân ốngmột rãnh nông trên bề mặt vùng chân ống, nơi các chân ống xếp thành hàng.

    • The ambulacral groove runs along the length of the ambulacrum. (Rãnh chân ống chạy dọc theo chiều dài của vùng chân ống.)
  • "interambulacrum": vùng giữa các chân ốngkhu vực nằm giữa hai vùng chân ống liền kề.

    • The interambulacrum is often covered with spines or plates. (Vùng giữa các chân ống thường được phủ bởi gai hoặc các mảnh xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambulacral (tính từ): thuộc về vùng chân ống.

    • The ambulacral system is essential for the echinoderm's movement. (Hệ thống chân ống cần thiết cho sự di chuyển của động vật da gai.)
  • Ambulacraria (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "ambulacrum" (thường dùng trong văn bản khoa học).

    • The ambulacraria of different sea urchins vary in structure. (Các vùng chân ống của các loài nhím biển khác nhau cấu trúc khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tube foot zone: vùng chân ống (thuật ngữ mô tả thay thế, ít chuyên môn hơn).
  • Ambulacral area: khu vực chân ống (tương đương về nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Ambulacral system: hệ thống chân ốngtoàn bộ cấu trúc gồm vùng chân ống, rãnh chân ống các chân ống.

    • The ambulacral system functions in both locomotion and respiration. (Hệ thống chân ống chức năng trong cả di chuyển hô hấp.)
  • Ambulacral plate: mảnh xương chân ốngcác mảnh xương nhỏ xếp dọc theo rãnh chân ống.

    • The ambulacral plates in sea urchins are perforated for tube feet. (Các mảnh xương chân ốngnhím biển lỗ thủng để các chân ống xuyên qua.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "ambulacrum" đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.)