amelioratory

amelioratory

The new policy has an amelioratory effect on community health.

Định nghĩa

Tính từ: xu hướng cải thiện, làm cho tốt hơn; mang tính chất cải thiện.

dụ sử dụng
  • (Chính sách mới mang tính cải thiện, nhằm giảm nghèo đói.)
  • (Những nỗ lực mang tính cải thiện của ấy trong cộng đồng đã được ca ngợi rộng rãi.)
  • (Bác sĩ đã một phương pháp điều trị mang tính cải thiện cho tình trạng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amelioratory measure": biện pháp cải thiện.

    • The government introduced several amelioratory measures to boost the economy. (Chính phủ đã đưa ra một số biện pháp cải thiện để thúc đẩy nền kinh tế.)
  • "amelioratory effect": tác dụng cải thiện.

    • The drug has an amelioratory effect on the symptoms of the disease. (Thuốc tác dụng cải thiện các triệu chứng của bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ameliorate (động từ): cải thiện, làm cho tốt hơn.
    • We need to ameliorate the living conditions in the area. (Chúng ta cần cải thiện điều kiện sống trong khu vực.)
  • Amelioration (danh từ): sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn.
    • The amelioration of the situation took several months. (Sự cải thiện tình hình đã mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Improving: cải thiện.
  • Enhancing: tăng cường, nâng cao.
  • Corrective: mang tính sửa chữa, khắc phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "amelioratory", nhưng có thể sử dụng động từ "ameliorate" trong các cụm như: - Ameliorate on: cải thiện hơn nữa (ít phổ biến, thường dùng "ameliorate" trực tiếp).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "amelioratory", nhưng có thể liên hệ với: "Turn over a new leaf" (bắt đầu một trang mới, cải thiện bản thân). - He decided to turn over a new leaf and adopt an amelioratory lifestyle. (Anh ấy quyết định bắt đầu một trang mới áp dụng lối sống cải thiện.)