amen cadence

amen cadence

A choir sings an amen cadence at the end of the hymn.

Định nghĩa

Danh từ: - Âm kết Amen: Một kiểu kết thúc (thường dùng trong nhạc nhà thờ) trong đó hợp âm át âm dưới (subdominant) xuất hiện trước hợp âm chủ (tonic).

dụ sử dụng
  • (Bài thánh ca kết thúc bằng một âm kết Amen tuyệt đẹp.)
  • (Các nhà soạn nhạc thường dùng âm kết Amen để tạo cảm giác kết thúc trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ an amen cadence": sử dụng âm kết Amen.

    • The organist employed an amen cadence to end the service. (Người chơi đàn organ sử dụng âm kết Amen để kết thúc buổi lễ.)
  • "the amen cadence in sacred music": âm kết Amen trong nhạc thánh.

    • The amen cadence is a hallmark of sacred music from the Baroque period. (Âm kết Amen một đặc trưng của nhạc thánh từ thời kỳ Baroque.)
Biến thể từ gần giống
  • Amen (n): từ "Amen" (lời kết thúc lời cầu nguyện hoặc thánh ca).
  • Cadence (n): âm kết, đoạn kết (trong âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Plagal cadence: âm kết Plagal (một thuật ngữ khác cho âm kết Amen, cả hai đều dùng hợp âm subdominant trước tonic).
  • Church cadence: âm kết nhà thờ (tên gọi không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "amen cadence".
Thành ngữ liên quan
  • "Sing the amen": hát lời "Amen" (thường phần kết thúc của bài thánh ca).
    • The congregation sang the amen with a deep sense of peace. (Hội chúng hát lời "Amen" với một cảm giác bình an sâu sắc.)