amended return

amended return

A taxpayer files an amended return to correct a mistake.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tờ khai thuế đã sửa đổi: "amended return" một tờ khai thuế (thường thuế thu nhập) được nộp để sửa chữa, bổ sung hoặc cập nhật thông tin không chính xác trong tờ khai thuế gốc trước đó. Đây hành động hợp pháp nhằm điều chỉnh sai sót về số liệu, thu nhập, khoản khấu trừ hoặc các thông tin khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nộp một tờ khai thuế đã sửa đổi để sửa thu nhập của năm ngoái.)
  • (Cơ quan thuế IRS đã chấp nhận tờ khai thuế đã sửa đổi của anh ấy điều chỉnh khoản hoàn thuế.)
  • (Nếu bạn phát hiện ra lỗi, bạn nên nộp tờ khai thuế đã sửa đổi càng sớm càng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file an amended return": nộp tờ khai thuế đã sửa đổi.
    • Taxpayers have up to three years to file an amended return for a mistake.
      (Người nộp thuế tối đa ba năm để nộp tờ khai thuế đã sửa đổi cho một sai sót.)
  • "amended return vs. original return": so sánh giữa tờ khai đã sửa tờ khai gốc.
    • The amended return replaces the original return for tax purposes.
      (Tờ khai đã sửa đổi thay thế tờ khai gốc cho mục đích thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Amend (động từ): sửa đổi, điều chỉnh.
    • You can amend your tax return if you made a mistake. (Bạn có thể sửa đổi tờ khai thuế nếu bạn mắc lỗi.)
  • Amendable (tính từ): có thể sửa đổi được.
    • Tax returns are amendable within a certain time frame. (Tờ khai thuế có thể sửa đổi trong một khung thời gian nhất định.)
  • Tax return (danh từ): tờ khai thuế (dạng gốc).
    • The original tax return must be filed before an amended return. (Tờ khai thuế gốc phải được nộp trước tờ khai đã sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrected return: tờ khai đã hiệu chỉnh.
    • A corrected return is another term for an amended return. (Tờ khai đã hiệu chỉnh một thuật ngữ khác cho tờ khai đã sửa đổi.)
  • Revised tax filing: bản nộp thuế đã sửa đổi.
    • He submitted a revised tax filing after noticing an error. (Anh ấy đã nộp bản nộp thuế đã sửa đổi sau khi nhận thấy một lỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Amend to: sửa đổi thành (một nội dung cụ thể).
    • He amended his return to include the missing deduction. (Anh ấy đã sửa đổi tờ khai của mình để bao gồm khoản khấu trừ bị thiếu.)
  • Correct with: hiệu chỉnh bằng (một tài liệu hoặc thông tin).
    • She corrected her return with an amended form. ( ấy đã hiệu chỉnh tờ khai của mình bằng một mẫu đơn đã sửa đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Amended return thường được dùng trong ngữ cảnh thuế vụ, không thành ngữ riêng biệt, nhưng có thể kết hợp với cụm:
    • "Better late than never" (Muộn còn hơn không) – ám chỉ hành động nộp tờ khai đã sửa đổi muộn vẫn giá trị.
      • Even though he missed the deadline, filing an amended return is better than never. ( đã trễ hạn, nộp tờ khai đã sửa đổi vẫn tốt hơn không nộp.)