amenorrheic

amenorrheic

A woman consults a doctor about being amenorrheic.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi tình trạng mất kinh (không kinh nguyệt) bất kỳ lý do nào không phải do mang thai.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mất kinh sau khi không kinh nguyệt trong sáu tháng.)
  • (Các tình trạng mất kinh có thể do căng thẳng, giảm cân quá mức hoặc mất cân bằng nội tiết tố gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amenorrheic state": trạng thái mất kinh.

    • The amenorrheic state in athletes is often linked to low body fat. (Trạng thái mất kinhvận động viên thường liên quan đến lượng mỡ cơ thể thấp.)
  • "Amenorrheic syndrome": hội chứng mất kinh.

    • Amenorrheic syndrome may require hormonal therapy to restore menstrual cycles. (Hội chứng mất kinh có thể cần liệu pháp nội tiết để phục hồi chu kỳ kinh nguyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Amenorrhea (danh từ): tình trạng mất kinh.

    • Amenorrhea is a common symptom in women with polycystic ovary syndrome. (Mất kinh triệu chứng phổ biếnphụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang.)
  • Amenorrheal (tính từ): thuộc về mất kinh (dạng ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với amenorrheic).

Từ đồng nghĩa
  • Non-menstruating: không kinh nguyệt.
  • Menstrual suppression: ức chế kinh nguyệt (dùng để chỉ nguyên nhân gây mất kinh).
Các cụm từ liên quan
  • Primary amenorrhea: mất kinh nguyên phát (không kinh nguyệt từ đầu tuổi dậy thì).
  • Secondary amenorrhea: mất kinh thứ phát (ngừng kinh nguyệt sau khi đã chu kỳ bình thường).