amenorrhoeal
Tính từ: Liên quan đến tình trạng không có kinh nguyệt (vô kinh), xảy ra khi chu kỳ kinh nguyệt bình thường bị ức chế vì bất kỳ lý do nào khác ngoài mang thai.
- (Bệnh nhân có các triệu chứng vô kinh sau khi mất cân bằng nội tiết tố.)
- (Các tình trạng vô kinh có thể do căng thẳng, sụt cân nghiêm trọng hoặc một số loại thuốc gây ra.)
"Amenorrhoeal phase": Giai đoạn vô kinh trong chu kỳ sinh sản.
- The amenorrhoeal phase is common in athletes undergoing intense training. (Giai đoạn vô kinh thường gặp ở các vận động viên tập luyện cường độ cao.)
"Amenorrhoeal disorder": Rối loạn vô kinh.
- The doctor diagnosed her with an amenorrhoeal disorder unrelated to pregnancy. (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc chứng rối loạn vô kinh không liên quan đến mang thai.)
Amenorrhea (danh từ): Tình trạng vô kinh.
- Amenorrhea is the medical term for the absence of menstruation. (Vô kinh là thuật ngữ y khoa chỉ sự vắng mặt của kinh nguyệt.)
Amenorrhoeic (tính từ): Cũng có nghĩa tương tự, dạng biến thể chính tả (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The amenorrhoeic patient needed further hormonal tests. (Bệnh nhân vô kinh cần được xét nghiệm nội tiết tố thêm.)
Non-menstrual: Không có kinh nguyệt.
- Non-menstrual bleeding can be confused with amenorrhoeal states. (Chảy máu không phải kinh nguyệt có thể bị nhầm lẫn với các trạng thái vô kinh.)
Anovulatory: Không rụng trứng (thường liên quan đến vô kinh).
- Anovulatory cycles often lead to amenorrhoeal conditions. (Các chu kỳ không rụng trứng thường dẫn đến tình trạng vô kinh.)
Primary amenorrhoeal: Vô kinh nguyên phát (chưa từng có kinh nguyệt).
- Primary amenorrhoeal is diagnosed if menstruation hasn't started by age 16. (Vô kinh nguyên phát được chẩn đoán nếu kinh nguyệt chưa bắt đầu ở tuổi 16.)
Secondary amenorrhoeal: Vô kinh thứ phát (kinh nguyệt đã từng có nhưng ngừng lại).
- Secondary amenorrhoeal can occur after stopping birth control. (Vô kinh thứ phát có thể xảy ra sau khi ngừng thuốc tránh thai.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "amenorrhoeal", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.