amenorrhoeic

amenorrhoeic

A doctor discusses amenorrhoeic symptoms with a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến tình trạngkinh: "Amenorrhoeic" mô tả một trạng thái hoặc điều kiện liên quan đến sự ngừng hoặc không kinh nguyệt bình thường, không phải do mang thai. Từ này thường được dùng trong y học để chỉ các nguyên nhân gây ức chế dòng chảy kinh nguyệt.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân các triệu chứngkinh sau khi ngừng liệu pháp hormone.)
  • (Các tình trạngkinh có thể do căng thẳng, giảm cân hoặc rối loạn nội tiết gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amenorrhoeic state": trạng tháikinh.

    • The amenorrhoeic state in athletes is often linked to low body fat. (Trạng tháikinhvận động viên thường liên quan đến lượng mỡ cơ thể thấp.)
  • "Amenorrhoeic period": giai đoạnkinh.

    • The amenorrhoeic period lasted for six months before treatment. (Giai đoạnkinh kéo dài sáu tháng trước khi điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Amenorrhoea (danh từ): vô kinh, tình trạng không kinh nguyệt.

    • The diagnosis was primary amenorrhoea. (Chẩn đoán kinh nguyên phát.)
  • Amenorrhoeic (tính từ): thuộc vềkinh (dạng viết khác, ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Anovulatory: không rụng trứng (thường liên quan đếnkinh).
  • Menstrual suppression: ức chế kinh nguyệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với "to be":
    • She is amenorrhoeic due to an eating disorder. ( ấy bịkinh do rối loạn ăn uống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này, thuật ngữ y học chuyên ngành.