amentiferae

amentiferae

A willow tree's branches are covered with long, fuzzy amentiferae in early spring.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường được viết hoa trong phân loại học): - Nhóm thực vật đuôi sóc: "amentiferae" một danh từ dùng trong một số hệ thống phân loại thực vật để chỉ nhóm các loài thực vật hoa đơn tính mọc thành cụm dạng đuôi sóc (catkin). Nhóm này bao gồm các loài như liễu, sồi, bạch dương, các cây hoa dạng bông đuôi sóc.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống phân loại đã xếp các loài liễu sồi vào nhóm Amentiferae.)
  • (Các nhà thực vật học thường tranh luận về tính hợp lệ của việc nhóm các loài thực vật vào Amentiferae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Amentiferae hypothesis": giả thuyết về nhóm thực vật đuôi sóc, được sử dụng trong các nghiên cứu tiến hóa thực vật.
    • The Amentiferae hypothesis suggests that catkin-bearing plants share a common ancestor. (Giả thuyết Amentiferae cho rằng các loài thực vật đuôi sóc chung một tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ament (danh từ): đuôi sóc, cụm hoa dạng bông đuôi sóc.
    • The ament of the birch tree is easily recognized in spring. (Đuôi sóc của cây bạch dương dễ dàng nhận ra vào mùa xuân.)
  • Amentiferous (tính từ): có mang đuôi sóc.
    • Amentiferous plants are common in temperate forests. (Các loài thực vật đuôi sóc thường phổ biến trong các khu rừng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Catkin-bearing plants: thực vật đuôi sóc.
  • Amentaceous plants: thực vật thuộc nhóm đuôi sóc.
Các cụm từ liên quan
  • Plants of the Amentiferae group: các loài thực vật thuộc nhóm Amentiferae.
    • Many trees in the Amentiferae group are wind-pollinated. (Nhiều loài cây trong nhóm Amentiferae thụ phấn nhờ gió.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.