amerciable

amerciable

The judge declared the offense amerciable.

Định nghĩa

Tính từ: (thuật ngữ pháp , cổ) Có thể bị phạt tiền; thuộc về một tội nhẹ hoặc vi phạm có thể bị xử phạt bằng một khoản tiền phạt do thẩm phán ấn định.

dụ sử dụng
  • (Hành vi phạm tội được coi có thể bị phạt tiền, vậy thẩm phán áp dụng một khoản tiền phạt thay vì án .)
  • (Trong luật thời trung cổ, nhiều hành vi xâm phạm nhỏ có thể bị phạt tiền, nghĩa người phạm tội có thể tránh hình phạt nghiêm khắc hơn bằng cách nộp một khoản tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amerciable offense": tội nhẹ có thể bị phạt tiền.

    • The court classified the act as an amerciable offense, not a felony. (Tòa án phân loại hành vi này một tội nhẹ có thể bị phạt tiền, không phải trọng tội.)
  • "amerciable fine": khoản tiền phạt có thể áp dụng.

    • The amerciable fine was set at ten shillings by the local magistrate. (Khoản tiền phạt có thể áp dụng được ấn địnhmức mười shilling bởi thẩm phán địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Amerciability (danh từ): tính chất có thể bị phạt tiền.
    • The amerciability of the crime was debated in the legal council. (Tính chất có thể bị phạt tiền của tội danh đã được tranh luận trong hội đồng pháp .)
  • Amercement (danh từ): sự phạt tiền; khoản tiền phạt.
    • The amercement was collected by the sheriff on behalf of the crown. (Khoản tiền phạt được cảnh sát trưởng thu thay cho hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Fineable: có thể bị phạt tiền.
  • Punishable by fine: có thể bị trừng phạt bằng tiền phạt.
Các cụm từ liên quan
  • To be amerciable: bị coi có thể bị phạt tiền.
    • Under the old statutes, the act was amerciable at the judge's discretion. (Theo các đạo luật , hành vi đó có thể bị phạt tiền theo quyết định của thẩm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến do từ này mang tính pháp cổ xưa.)