american agave

american agave

A tall American agave stands in a desert garden with its towering flower stalk.

Định nghĩa

Danh từ: Cây thùa Mỹ (American agave) một loại cây đơn thân nguồn gốc từ châu Mỹ, được trồng rộng rãi. Cây hoa màu trắng xanh mọc trên một thân cao; chỉ nở hoa một lần sau mười đến hai mươi năm, sau đó chết đi.

dụ sử dụng
  • (Cây thùa Mỹ một loại cây nổi bật có thể mọc rất cao trước khi ra hoa.)
  • (Nhiều người làm vườn đánh giá cao cây thùa Mỹ vẻ ngoài độc đáo vòng đời dài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American agave" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cây cụ thể trong chi Agave.
    • The American agave is often mistaken for other agave species due to its similar leaf structure. (Cây thùa Mỹ thường bị nhầm với các loài thùa khác do cấu trúc tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Agave (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó cây thùa Mỹ.
    • Agave plants are commonly used to make tequila. (Cây thùa thường được dùng để làm rượu tequila.)
  • American aloe (danh từ): một tên gọi khác của cây thùa Mỹ, mặc dù không phải hội thật.
    • Some people call the American agave "American aloe" by mistake. (Một số người gọi nhầm cây thùa Mỹ " hội Mỹ".)
Từ đồng nghĩa
  • Century plant (danh từ): cây thế kỷ, tên gọi phổ biến khác của cây thùa Mỹ mất nhiều năm để ra hoa.
    • The century plant is another name for the American agave. (Cây thế kỷ một tên gọi khác của cây thùa Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom out: nở hoa kết thúc vòng đời.
    • The American agave will bloom out after many years of growth. (Cây thùa Mỹ sẽ nở hoa kết thúc vòng đời sau nhiều năm phát triển.)
Thành ngữ liên quan
  • To bloom once and die: chỉ nở hoa một lần rồi chết, đặc trưng của cây thùa Mỹ.
    • Like the American agave, some plants bloom once and die. (Giống như cây thùa Mỹ, một số loài cây chỉ nở hoa một lần rồi chết.)