american bittersweet
A vine of American bittersweet climbs a wooden fence post, its yellow capsules split open to reveal bright red seeds.
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây mướp đắng Mỹ: "american bittersweet" là một loại cây bụi leo có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Cây này có quả nang màu vàng, bên trong chứa hạt màu đỏ tươi. Loài cây này thường được trồng làm cảnh vì vẻ đẹp của quả vào mùa thu và mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mướp đắng Mỹ thường được dùng trong trang trí mùa thu vì những quả mọng sáng màu của nó.)
- (Trong tự nhiên, cây mướp đắng Mỹ có thể được tìm thấy mọc dọc theo hàng rào và lề đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "American bittersweet" thường được phân biệt với loài "Oriental bittersweet" (cây mướp đắng phương Đông), vì loài sau là loài xâm lấn và có hại cho hệ sinh thái.
- Trong làm vườn, "american bittersweet" được ưa chuộng vì quả của nó có màu sắc tương phản đẹp mắt (vỏ vàng, hạt đỏ) và ít gây hại hơn so với loài châu Á.
Biến thể và từ gần giống
- Bittersweet (tính từ): vừa ngọt vừa đắng, mang nghĩa bóng là vừa vui vừa buồn.
- The ending of the movie was bittersweet. (Kết thúc của bộ phim vừa vui vừa buồn.)
- Oriental bittersweet (danh từ): cây mướp đắng phương Đông, một loài xâm lấn tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Celastrus scandens (tên khoa học): tên gọi chính xác trong phân loại thực vật của loài cây này.
- False bittersweet: tên gọi khác đôi khi được dùng để chỉ loài cây này.
Các cụm từ liên quan
- Bittersweet vine: dây leo mướp đắng, thường dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Celastrus.
- The bittersweet vine climbed up the old oak tree. (Dây leo mướp đắng đã leo lên cây sồi già.)
Thành ngữ liên quan
- Bittersweet memories: ký ức vừa ngọt ngào vừa đắng cay.
- Looking at old photos brought back bittersweet memories. (Nhìn những bức ảnh cũ gợi lại những ký ức vừa ngọt ngào vừa đắng cay.)