american buffalo
Danh từ: - Bò rừng Bắc Mỹ: "american buffalo" là một loài động vật có vú lớn, lông xù màu nâu, sống trên các đồng bằng Bắc Mỹ. Tên khoa học là Bison bison. Mặc dù thường được gọi là "buffalo", nhưng thực chất nó thuộc họ bò rừng (bison), không phải trâu nước (buffalo) ở châu Á hay châu Phi.
- (Bò rừng Bắc Mỹ từng lang thang trên Đại Bình nguyên Bắc Mỹ thành những đàn khổng lồ.)
- (Việc săn bắn suýt đã đẩy bò rừng Bắc Mỹ đến bờ vực tuyệt chủng vào thế kỷ 19.)
"american buffalo" trong văn hóa: Từ này thường được dùng để chỉ biểu tượng quốc gia của Hoa Kỳ, xuất hiện trên đồng xu 5 cent (nickel) và trong các câu chuyện về miền Tây hoang dã.
- The american buffalo is a symbol of the American frontier. (Bò rừng Bắc Mỹ là biểu tượng của vùng biên giới Hoa Kỳ.)
Phân biệt với "bison": Trong tiếng Anh, "american buffalo" và "bison" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng về mặt khoa học, "bison" là tên chính xác hơn.
- Although called a buffalo, the american buffalo is actually a bison. (Mặc dù được gọi là buffalo, nhưng bò rừng Bắc Mỹ thực chất là bison.)
- Buffalo (danh từ): trâu nước (châu Á, châu Phi) hoặc bò rừng Bắc Mỹ (trong ngữ cảnh không chính thức).
- Bison (danh từ): tên khoa học chính xác của loài bò rừng Bắc Mỹ.
- American bison (danh từ): tên gọi khoa học, đồng nghĩa với "american buffalo".
- Bison: bò rừng.
- Plains bison: bò rừng đồng bằng (phân loài của bò rừng Bắc Mỹ).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "american buffalo". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "hunt" (săn) hoặc "roam" (lang thang) với chủ ngữ là "american buffalo": - Hunt buffalo: săn bò rừng. - Native American tribes used to hunt buffalo for food and materials. (Các bộ lạc thổ dân châu Mỹ từng săn bò rừng để lấy thức ăn và nguyên liệu.)
- Roam as buffalo: lang thang như bò rừng.
- The buffalo roamed freely across the plains. (Bò rừng lang thang tự do trên các đồng bằng.)
Like a buffalo in a china shop: vụng về, thiếu tế nhị (thành ngữ so sánh).
- He barged into the meeting like a buffalo in a china shop, knocking over chairs. (Anh ta xông vào cuộc họp như một con bò rừng trong tiệm đồ sứ, làm đổ ghế.)
Buffaloed: bị làm cho bối rối, lừa gạt (từ lóng).
- I was completely buffaloed by his complicated explanation. (Tôi hoàn toàn bị lừa gạt bởi lời giải thích phức tạp của anh ấy.)