american capital
Định nghĩa
Danh từ: - Thủ đô của Hoa Kỳ: "american capital" là thuật ngữ chỉ Washington, D.C., thành phố thủ đô của nước Mỹ, nằm trong Đặc khu Columbia. Đây là trung tâm chính trị, hành chính và là điểm đến du lịch nổi tiếng. George Washington đã ủy quyền cho Charles L'Enfant quy hoạch thành phố này vào năm 1791.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Hoa Kỳ nổi tiếng với các tượng đài và bảo tàng biểu tượng.)
- (Nhiều khách du lịch ghé thăm thủ đô Hoa Kỳ mỗi năm để xem Nhà Trắng và Điện Capitol.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the political heart of the american capital": trung tâm chính trị của thủ đô Hoa Kỳ.
- The political heart of the american capital beats in the halls of Congress. (Trung tâm chính trị của thủ đô Hoa Kỳ đập trong các hành lang của Quốc hội.)
"to visit the american capital": đến thăm thủ đô Hoa Kỳ.
- She planned a trip to visit the american capital during spring break. (Cô ấy lên kế hoạch đi thăm thủ đô Hoa Kỳ vào kỳ nghỉ xuân.)
Biến thể và từ gần giống
Capital (danh từ): thủ đô (nói chung).
- Hanoi is the capital of Vietnam. (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.)
Washington, D.C. (danh từ riêng): tên chính thức của thủ đô Hoa Kỳ.
- Washington, D.C. is often simply called the american capital. (Washington, D.C. thường được gọi đơn giản là thủ đô Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Washington, D.C.: tên riêng của thủ đô Hoa Kỳ.
- U.S. capital: thủ đô của Hoa Kỳ (cách nói ngắn gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay out (động từ): quy hoạch, bố trí (một thành phố).
- Charles L'Enfant laid out the american capital in 1791. (Charles L'Enfant đã quy hoạch thủ đô Hoa Kỳ vào năm 1791.)
Thành ngữ liên quan
- "The capital of the free world": thủ đô của thế giới tự do (cách gọi ẩn dụ cho Washington, D.C.).
- As the american capital, Washington, D.C. is sometimes called the capital of the free world. (Là thủ đô Hoa Kỳ, Washington, D.C. đôi khi được gọi là thủ đô của thế giới tự do.)