american cheese

american cheese

A child makes a sandwich with a slice of American cheese.

Định nghĩa

Danh từ: - Phô mai Mỹ: "American cheese" một loại phô mai chế biến, kết cấu mịn mềm, thường được làm từ hỗn hợp các loại phô mai khác nhau (như Cheddar, Colby) kết hợp với các thành phần khác như chất nhũ hóa, muối chất bảo quản. màu vàng nhạt hoặc trắng, vị nhẹ dễ tan chảy, thường được dùng trong bánh mì kẹp thịt (burger) bánh mì nướng phô mai (grilled cheese sandwich).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một cái bánh mì kẹp thịt kèm một lát phô mai Mỹ.)
  • (Phô mai Mỹ tan chảy hoàn hảo trên bánh mì nướng phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processed American cheese": phô mai Mỹ chế biến, thường được bán dưới dạng lát riêng lẻ hoặc khối.

    • Many people prefer processed American cheese for its consistency. (Nhiều người thích phô mai Mỹ chế biến độ đồng nhất của .)
  • "American cheese slice": lát phô mai Mỹ.

    • Place an American cheese slice on top of the patty before serving. (Đặt một lát phô mai Mỹ lên trên miếng thịt trước khi phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheese (n): phô mai (nói chung).

    • I love all kinds of cheese. (Tôi yêu tất cả các loại phô mai.)
  • Cheddar (n): phô mai Cheddar, một loại phô mai cứng nguồn gốc từ Anh.

    • Cheddar is often used to make American cheese. (Phô mai Cheddar thường được dùng để làm phô mai Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Processed cheese: phô mai chế biến.

    • American cheese is a type of processed cheese. (Phô mai Mỹ một loại phô mai chế biến.)
  • Cheese product: sản phẩm phô mai (thường mang tính thương mại).

    • Some brands label American cheese as a cheese product. (Một số thương hiệu dán nhãn phô mai Mỹ sản phẩm phô mai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Melt into: tan chảy vào.

    • The American cheese melts into the hot patty beautifully. (Phô mai Mỹ tan chảy vào miếng thịt nóng một cách đẹp mắt.)
  • Pair with: kết hợp với.

    • American cheese pairs well with bacon and lettuce. (Phô mai Mỹ kết hợp tốt với thịt xông khói xà lách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cheese it": (tiếng lóng) hãy đi ngay, hãy trốn.
    • When the teacher came, the kids yelled "Cheese it!" (Khi giáo viên đến, bọn trẻ la lên "Cheese it!" - tức là hãy trốn đi.)