american cockroach

american cockroach

A large American cockroach scurries across a clean kitchen floor.

Định nghĩa

Danh từ: Gián Mỹ (tên khoa học: Periplaneta americana) - Một loài gián lớn, màu nâu đỏ, biết bay, nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ nhưng hiện nay đã phân bố rộng khắp trên toàn thế giới. - Đặc điểm nhận dạng: thân hình thon dài (khoảng 3–5 cm), cánh dài phủ kín bụng, khả năng bay trong khoảng cách ngắn, thường sốngnhững nơi ẩm thấp, tối tăm như cống rãnh, tầng hầm, nhà bếp.

dụ sử dụng
  • (Gián Mỹ thường được tìm thấy trong môi trường ấm áp, ẩm ướt như tầng hầm cống rãnh.)
  • (Không giống như một số loài gián khác, gián Mỹ có thể bay những quãng đường ngắn.)
  • (Chủ nhà thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự xâm nhập của gián Mỹ chúng sinh sản nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with American cockroaches": bị gián Mỹ xâm nhập (thường dùng trong ngữ cảnh vệ sinh hoặc kiểm soát dịch hại).
    • The old warehouse was heavily infested with American cockroaches. (Nhà kho bị gián Mỹ xâm nhập nặng nề.)
  • "American cockroach as a model organism": gián Mỹ được dùng làm sinh vật mẫu (trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt sinh học sinh thái học).
    • Scientists often study the American cockroach to understand insect behavior and physiology. (Các nhà khoa học thường nghiên cứu gián Mỹ để hiểu hành vi sinh lý của côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockroach (danh từ): gián (chung cho tất cả các loài).
    • There is a cockroach in the kitchen. ( một con gián trong bếp.)
  • Periplaneta americana (danh từ khoa học): tên khoa học của gián Mỹ.
    • Periplaneta americana is one of the most common pest cockroaches. (Periplaneta americana một trong những loài gián gây hại phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Palmetto bug (danh từ): tên gọi khácmiền nam Hoa Kỳ, đặc biệt Florida.
    • Many people in the South call the American cockroach a palmetto bug. (Nhiều người ở miền Nam gọi gián Mỹ "bọ cọ".)
  • Water bug (danh từ): tên gọi thông tục khác, mặc dù không chính xác về mặt khoa học.
    • Don't confuse the American cockroach with a true water bug. (Đừng nhầm lẫn gián Mỹ với một loài bọ nước thực sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "american cockroach", nhưng có thể dùng chung với "cockroach": - Cockroach out: (thông tục) chạy ra ngoài như gián (khi bị đèn chiếu). - When I turned on the light, the cockroaches all cockroached out. (Khi tôi bật đèn, gián chạy tán loạn ra ngoài.)

Thành ngữ liên quan
  • "As tough as a cockroach": cứng cỏi như gián (ám chỉ khả năng sống sót phi thường).
    • That old man is as tough as a cockroach; he survived the hurricane. (Ông già đó cứng cỏi như gián; ông ấy sống sót sau cơn bão.)
  • "Cockroach of the sea": gián biển (thường nói về loài tôm hùm hoặc cua chúng ăn xác chết).
    • Lobsters are sometimes called the cockroaches of the sea. (Tôm hùm đôi khi được gọi là gián biển.)