american copper

american copper

A small American copper butterfly rests on a purple wildflower.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại bướm đồng phổ biếnBắc Mỹ: "american copper" một loài bướm nhỏ thuộc họ Lycaenidae, thường màu nâu đồng với các đốm màu cam nâu sẫm trên cánh. Loài này phân bố rộng rãimiền trung miền đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi phát hiện một con bướm đồng Mỹ đang bay lượn trên đồng cỏ.)
  • (Loài bướm đồng Mỹ thường được tìm thấycác cánh đồng trống vườn cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: Lycaena phlaeas (tên khoa học của loài bướm đồng Mỹ).

    • The american copper, scientifically known as Lycaena phlaeas, is a common sight in North America. (Bướm đồng Mỹ, tên khoa học Lycaena phlaeas, một cảnh tượng phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Đặc điểm nhận dạng: Loài bướm này sải cánh khoảng 2–3 cm, với mặt trên cánh màu đồng óng mặt dưới màu xám nhạt đốm đen.

    • The american copper's wings display a striking copper hue when open. (Cánh của bướm đồng Mỹ hiện ra màu đồng nổi bật khi xòe ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Copper butterfly (danh từ): bướm đồng (chỉ chung các loài bướm trong chi ).
    • Many copper butterflies are found in temperate regions. (Nhiều loài bướm đồng được tìm thấycác vùng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Common copper: bướm đồng thông thường (một tên gọi khác của ).
  • Lycaena phlaeas: tên khoa học chính xác của loài.
Các cụm từ liên quan
  • American copper butterfly: cụm từ đầy đủ chỉ loài bướm này.
    • The american copper butterfly is a favorite among insect enthusiasts. (Bướm đồng Mỹ loài được những người yêu côn trùng yêu thích.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài bướm này.)