american cranberry bush

american cranberry bush

A gardener trims the branches of an american cranberry bush in the autumn.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bụi hoặc cây nhỏ rụng Bắc Mỹ: "american cranberry bush" chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi ba thùy quả mọng màu đỏ. Loại cây này thường được trồng làm cảnh hoặc để thu hoạch quả.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi nam việt quất Mỹ một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
  • (Các loài chim bị thu hút bởi quả mọng đỏ của cây bụi nam việt quất Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant an american cranberry bush": trồng một cây bụi nam việt quất Mỹ.
    • We decided to plant an american cranberry bush near the fence. (Chúng tôi quyết định trồng một cây bụi nam việt quất Mỹ gần hàng rào.)
  • "to harvest american cranberry bush berries": thu hoạch quả từ cây bụi nam việt quất Mỹ.
    • The berries of the american cranberry bush are used in jams and jellies. (Quả của cây bụi nam việt quất Mỹ được dùng trong mứt thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranberry bush (danh từ): cây bụi nam việt quất (nói chung, không chỉ loài Mỹ).
    • The cranberry bush produces tart red berries. (Cây bụi nam việt quất cho ra quả mọng đỏ chua.)
  • Highbush cranberry (danh từ): một tên gọi khác của cây bụi nam việt quất Mỹ (Viburnum trilobum).
    • Highbush cranberry is another name for the american cranberry bush. (Cây nam việt quất bụi cao một tên gọi khác của cây bụi nam việt quất Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Viburnum trilobum: tên khoa học của loại cây này.
  • Cranberrybush viburnum: tên gọi thực vật học khác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "american cranberry bush". Tuy nhiên, cụm từ "cranberry" thường xuất hiện trong thành ngữ:
    • "Sour as a cranberry": chua như quả nam việt quất (dùng để miêu tả tính cách hoặc hương vị chua chát).
      • Her mood was as sour as a cranberry. (Tâm trạng của ấy chua chát như quả nam việt quất.)