american cress

american cress

A gardener harvests fresh american cress from a raised bed.

Định nghĩa

Danh từ: Cải Mỹ (tên khoa học: Barbarea verna hoặc Lepidium virginicum), một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Tây Nam châu Âu, được trồng phổ biến ở Florida (Hoa Kỳ) các vùng khác. của thường được dùng trong món salad hoặc làm rau ăn sống, vị hơi cay nhẹ, tương tự như cải xoong.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cải Mỹ trong vườn của mình để cung cấp cho các nhà hàng địa phương.)
  • (Bạn có thể thêm cải Mỹ tươi vào món salad để vị cay nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American cress" thường được phân biệt với watercress (cải xoong nước) mọc trên đất khô, không cần nước chảy.
    • Unlike watercress, american cress thrives in well-drained soil. (Không giống như cải xoong nước, cải Mỹ phát triển tốt trên đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cress (danh từ): cải xoong nói chung, bao gồm nhiều loại như watercress, garden cress.
    • She bought a bunch of cress from the market. ( ấy mua một cải xoong từ chợ.)
  • Watercress (danh từ): cải xoong nước, một loại cây thủy sinh nhỏ, vị cay.
    • Watercress soup is a popular dish in some countries. (Súp cải xoong nước một món ăn phổ biếnmột số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Land cress: cải đất, tên gọi khác của american cress.
  • Winter cress: cải mùa đông, đôi khi dùng để chỉ loại cây này.
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan)
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm với "american cress" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "american cress".