american elder

american elder

A small bird perches on a branch of an american elder to eat its dark berries.

Định nghĩa

Danh từ: "American elder" tên gọi của một loài cây bụi hoa thuộc chi Cơm cháy (Sambucus), nguồn gốc từ miền trung miền đông Bắc Mỹ. Cây này nổi bật với quả mọng màu tím đen, thường được dùng để làm rượu vang thạch.

dụ sử dụng
  • (Cây cơm cháy Mỹ một loại cây bụi phổ biến trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
  • (Nông dân thu hoạch quả của cây cơm cháy Mỹ để sản xuất thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "american elder" trong bối cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt loài cây này với các loài cơm cháy khác như "European elder" (cơm cháy châu Âu).
    • The american elder (Sambucus canadensis) is more resistant to cold than its European counterpart. (Cây cơm cháy Mỹ chịu lạnh tốt hơn so với loài tương ứngchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Elderberry (danh từ): Quả của cây cơm cháy, thường dùng để chỉ quả mọng.
    • Elderberry syrup is used as a natural remedy for colds. (Si- quả cơm cháy được dùng như một phương thuốc tự nhiên trị cảm lạnh.)
  • Elderflower (danh từ): Hoa của cây cơm cháy, thường dùng trong ẩm thực.
    • Elderflower cordial is a popular summer drink. (Rượu hoa cơm cháy một thức uống phổ biến vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Sambucus canadensis: Tên khoa học của loài cây này.
  • Common elder: Tên gọi thông thường khác, nhưng cần lưu ý "common elder" đôi khi chỉ loài cơm cháy châu Âu (Sambucus nigra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "american elder", đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "american elder".