american flag

american flag

A child waves a small American flag during a parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lá cờ quốc gia của Hoa Kỳ: "american flag" lá cờ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, thường được gọi là "The Stars and Stripes" (Các ngôi sao sọc) hoặc "Old Glory". Lá cờ 13 sọc ngang (7 sọc đỏ 6 sọc trắng) tượng trưng cho 13 thuộc địa ban đầu, 50 ngôi sao trắng trên nền xanh dương tượng trưng cho 50 tiểu bang hiện tại.
dụ sử dụng
  • (Lá cờ Hoa Kỳ đã được kéo lên tại buổi lễ.)
  • (Nhiều ngôi nhà treo lá cờ Hoa Kỳ vào Ngày Độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pledge allegiance to the american flag": tuyên thệ trung thành với lá cờ Hoa Kỳ.

    • Students recite the Pledge of Allegiance to the american flag every morning. (Học sinh đọc lời tuyên thệ trung thành với lá cờ Hoa Kỳ mỗi sáng.)
  • "to fly the american flag at half-staff": treo cờ Hoa Kỳvị trí thấp hơn để tang.

    • The american flag was flown at half-staff in honor of the fallen soldiers. (Lá cờ Hoa Kỳ đã được treo rủ để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag of the United States (danh từ): tên gọi chính thức của lá cờ Hoa Kỳ.

    • The flag of the United States is a symbol of freedom. (Lá cờ của Hoa Kỳ biểu tượng của tự do.)
  • Old Glory (danh từ): biệt danh thân mật cho lá cờ Hoa Kỳ.

    • Old Glory waved proudly in the wind. (Lá cờ Hoa Kỳ tung bay kiêu hãnh trong gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Stars and Stripes: tên gọi phổ biến khác của lá cờ Hoa Kỳ.
  • The Star-Spangled Banner: tên gọi khác, cũng tên bài quốc ca Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "american flag" một danh từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "under the american flag": dưới sự bảo vệ hoặc trong lãnh thổ của Hoa Kỳ.
    • Soldiers fought under the american flag in foreign lands. (Những người lính đã chiến đấu dưới lá cờ Hoa Kỳnhững vùng đất xa lạ.)