american hackberry

american hackberry

The children collect the small deep purple berries beneath the american hackberry.

Định nghĩa

Danh từ: cây cơm cháy Mỹ, một loại cây rụng lớn, tán rộng, thường được trồng làm cây bóng mátmiền nam Hoa Kỳ. Cây này cho quả mọng nhỏ màu tím đậm.

dụ sử dụng
  • (Cây cơm cháy Mỹ nổi tiếng với kích thước lớn bóng mát đẹp.)
  • (Chim thích ăn những quả mọng nhỏ màu tím đậm của cây cơm cháy Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant an american hackberry": trồng một cây cơm cháy Mỹ.
    • They decided to plant an american hackberry in their backyard for shade. (Họ quyết định trồng một cây cơm cháy Mỹ ở sân sau để lấy bóng mát.)
  • "the bark of the american hackberry": vỏ cây cơm cháy Mỹ.
    • The bark of the american hackberry has a distinctive cork-like texture. (Vỏ cây cơm cháy Mỹ kết cấu giống như vỏ bần đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hackberry (n): cây cơm cháy (tên gọi chung cho các loài trong chi Celtis).
    • The hackberry is a common tree in urban landscapes. (Cây cơm cháy loại cây phổ biến trong cảnh quan đô thị.)
  • Sugar hackberry (n): cây cơm cháy ngọt (một loài khác trong cùng chi).
    • The sugar hackberry produces sweeter berries than the american hackberry. (Cây cơm cháy ngọt cho quả ngọt hơn cây cơm cháy Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Celtis occidentalis: tên khoa học của cây cơm cháy Mỹ.
    • The scientific name for the american hackberry is Celtis occidentalis. (Tên khoa học của cây cơm cháy Mỹ Celtis occidentalis.)
  • Northern hackberry: cây cơm cháy phương Bắc (tên gọi khác do phạm vi phân bố).
    • The northern hackberry is another name for the american hackberry in colder regions. (Cây cơm cháy phương Bắc tên gọi khác của cây cơm cháy Mỹ ở các vùng lạnh hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (một cây lớn).
    • The seedling will grow into a large american hackberry over time. (Cây non sẽ phát triển thành một cây cơm cháy Mỹ lớn theo thời gian.)
  • Shade out: che bóng (làm cây khác không phát triển).
    • The american hackberry can shade out smaller plants beneath it. (Cây cơm cháy Mỹ có thể che bóng làm cây nhỏ hơn bên dưới không phát triển được.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as a hackberry: cứng cáp như cây cơm cháy (chỉ sự bền bỉ, chịu đựng tốt).
    • Despite the drought, he is as tough as a hackberry. (Mặc dù hạn hán, anh ấy vẫn cứng cáp như cây cơm cháy.)
  • Hackberry winter: mùa đông cây cơm cháy (một đợt lạnh ngắn vào mùa xuân khi cây cơm cháy ra ).
    • The farmers prepared for a hackberry winter in early April. (Nông dân đã chuẩn bị cho mùa đông cây cơm cháy vào đầu tháng .)