american laurel

american laurel

The american laurel blooms with white flowers in the shaded forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây nguyệt quế Mỹ: "american laurel" một loại cây bụi thường xanhBắc Mỹ, bóng hoa màu trắng hoặc hồng. Đây một loài cây cảnh phổ biến, còn được gọi là "mountain laurel".

dụ sử dụng
  • (Cây nguyệt quế Mỹ một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
  • (Vào mùa xuân, cây nguyệt quế Mỹ nở ra những bông hoa màu trắng hoặc hồng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in full bloom of american laurel": đang trong thời kỳ nở rộ của cây nguyệt quế Mỹ.
    • The hillside was covered in the full bloom of american laurel. (Sườn đồi phủ đầy hoa nguyệt quế Mỹ đang nở rộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain laurel (danh từ): tên gọi khác của cây nguyệt quế Mỹ, thường dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Laurel (danh từ): cây nguyệt quế nói chung, nhưng "american laurel" chỉ một loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Mountain laurel: tên gọi thông thường của loài cây này.
  • Kalmia latifolia: tên khoa học của cây nguyệt quế Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Laurel wreath: vòng nguyệt quế (thường làm từ cây nguyệt quế, nhưng không phải từ "american laurel").
    • In ancient Greece, winners received a laurel wreath. (Ở Hy Lạp cổ đại, người chiến thắng nhận được vòng nguyệt quế.)
Thành ngữ liên quan
  • Rest on one's laurels: bằng lòng với thành công đã đạt được, không cố gắng thêm.
    • After winning the championship, he decided to rest on his laurels. (Sau khi giành chứcđịch, anh ấy quyết định bằng lòng với thành công đã đạt được.)