american mastodon

american mastodon

A large american mastodon stands in a grassy prehistoric landscape.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài voi ma mút châu Mỹ: "american mastodon" tên gọi của một loài động vật thời tiền sử, thuộc họ voi, từng sinh sốngBắc Mỹ. Trong một số hệ thống phân loại, được xem một loài voi ma mút thay vì một loài mastodon riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Loài american mastodon từng lang thang khắp Bắc Mỹ trong kỷ Pleistocene.)
  • (Hóa thạch của loài american mastodon đã được tìm thấynhiều bang, bao gồm Ohio Kentucky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "american mastodon" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học:
    • The extinction of the american mastodon is believed to be linked to climate change and human hunting. (Sự tuyệt chủng của loài american mastodon được cho liên quan đến biến đổi khí hậu săn bắn của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastodon (n): một nhóm động vật lớn, thời tiền sử, hình dạng giống voi.
    • Mastodons were different from mammoths in their tooth structure. (Mastodon khác với voi ma mútcấu trúc răng.)
  • Mammoth (n): voi ma mút, một loài động vật lớn khác thời tiền sử.
    • The woolly mammoth is one of the most famous prehistoric animals. (Voi ma mút lông xoăn một trong những động vật thời tiền sử nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Mammut americanum: tên khoa học của loài american mastodon.
    • Mammut americanum is the scientific name for the american mastodon. (Mammut americanum tên khoa học của loài american mastodon.)
Các cụm từ liên quan
  • "american mastodon" không phrasal verbs hoặc thành ngữ thông dụng, đây thuật ngữ chuyên ngành cổ sinh vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "american mastodon".

Từ chứa "american mastodon"