american pasqueflower

american pasqueflower

A single american pasqueflower blooms on a grassy hillside in early spring.

Định nghĩa

Danh từ: - Hoa pasqueflower Mỹ: Một loại cây lâu năm, lông ngắn, với hoa màu xanh-tím hoặc hoa cà nở vào đầu mùa xuân; nguồn gốc từ Bắc Mỹ Siberia. Tên khoa học thường Pulsatilla patens (trước đây Anemone patens).

dụ sử dụng
  • (Hoa pasqueflower Mỹ nở vào đầu mùa xuân, phủ kín thảo nguyên bằng những cánh hoa xanh-tím của .)
  • (Hoa pasqueflower Mỹ một loại cây lâu năm cứng cáp, phát triển tốt trên đất khô, nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American pasqueflower" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài cây đặc trưng của thảo nguyên Bắc Mỹ.
    • The american pasqueflower is a key indicator species for prairie ecosystems. (Hoa pasqueflower Mỹ loài chỉ thị quan trọng cho hệ sinh thái thảo nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasqueflower (danh từ): Hoa pasqueflower nói chung (chi ), thường liên quan đến lễ Phục sinh (Easter).
  • Prairie crocus (danh từ): Một tên gọi khác của hoa pasqueflower Mỹ, đặc biệt phổ biến ở Canada.
Từ đồng nghĩa
  • Prairie smoke (danh từ): Tên gọi khác của loài hoa này, dựa trên hình dáng hạt giống lông trông như khói.
  • Cutleaf anemone (danh từ): Tên gọi dựa trên phân loại thực vật trước đây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "american pasqueflower".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "american pasqueflower".