american plan
Danh từ: Một kế hoạch hoặc chính sách của khách sạn, trong đó giá phòng bao gồm cả ba bữa ăn mỗi ngày (sáng, trưa, tối). Đây là một hình thức dịch vụ trọn gói, thường được áp dụng tại các khách sạn nghỉ dưỡng hoặc khu du lịch.
- (Khu nghỉ dưỡng chỉ cung cấp kế hoạch kiểu Mỹ, vì vậy tất cả các bữa ăn đều được bao gồm trong giá.)
- (Chúng tôi đã chọn kế hoạch kiểu Mỹ cho kỳ nghỉ của mình để tránh lo lắng về chi phí ăn uống.)
- (Theo kế hoạch kiểu Mỹ, bữa sáng, bữa trưa và bữa tối được phục vụ tại nhà hàng của khách sạn.)
"Full American plan": Một biến thể của "American plan", nhấn mạnh rằng tất cả ba bữa ăn đều được bao gồm, thường được dùng để phân biệt với các gói dịch vụ khác.
- The full American plan includes three meals daily, plus afternoon tea. (Kế hoạch kiểu Mỹ đầy đủ bao gồm ba bữa ăn mỗi ngày, cộng thêm trà chiều.)
"Modified American plan": Một biến thể khác, trong đó chỉ bao gồm hai bữa ăn (thường là bữa sáng và bữa tối), nhưng không bao gồm bữa trưa.
- We booked the modified American plan, so we had to pay for lunch separately. (Chúng tôi đã đặt kế hoạch kiểu Mỹ cải biên, vì vậy chúng tôi phải trả tiền riêng cho bữa trưa.)
European plan (Danh từ): Một kế hoạch khách sạn khác, trong đó giá phòng chỉ bao gồm phòng ngủ, không bao gồm bữa ăn.
- The European plan is cheaper than the American plan because meals are extra. (Kế hoạch kiểu châu Âu rẻ hơn kế hoạch kiểu Mỹ vì các bữa ăn phải trả thêm.)
All-inclusive plan (Danh từ): Một kế hoạch tương tự nhưng thường mở rộng hơn, bao gồm cả đồ uống và các hoạt động giải trí.
- The all-inclusive plan covers everything from meals to water sports. (Kế hoạch bao trọn gói bao gồm mọi thứ từ bữa ăn đến các môn thể thao dưới nước.)
- Full-board (Danh từ): Thuật ngữ thường dùng trong ngành khách sạn ở châu Âu, nghĩa là bao gồm ba bữa ăn mỗi ngày.
- The hotel offers full-board accommodation. (Khách sạn cung cấp chỗ ở bao gồm ba bữa ăn.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "American plan", nhưng có thể sử dụng các động từ như: - Sign up for: đăng ký tham gia. - We signed up for the American plan at check-in. (Chúng tôi đã đăng ký kế hoạch kiểu Mỹ khi nhận phòng.)
- Opt for: chọn lựa.
- Many tourists opt for the American plan to simplify their stay. (Nhiều khách du lịch chọn kế hoạch kiểu Mỹ để đơn giản hóa kỳ nghỉ của họ.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "American plan", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh du lịch và kinh doanh khách sạn.