american revolutionary leader

Định nghĩa

Danh từ: - Lãnh đạo cách mạng Mỹ: "american revolutionary leader" chỉ một nhà lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa trong Cách mạng Mỹ trong quá trình thành lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (George Washington một lãnh đạo cách mạng Mỹ nổi bật.)
  • (Nhiều lãnh đạo cách mạng Mỹ đã Tuyên ngôn Độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an american revolutionary leader": trở thành một lãnh đạo cách mạng Mỹ.

    • Thomas Jefferson is considered an american revolutionary leader. (Thomas Jefferson được coi một lãnh đạo cách mạng Mỹ.)
  • "the role of an american revolutionary leader": vai trò của một lãnh đạo cách mạng Mỹ.

    • The role of an american revolutionary leader included organizing protests and drafting documents. (Vai trò của một lãnh đạo cách mạng Mỹ bao gồm tổ chức các cuộc biểu tình soạn thảo văn kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • American Revolution (danh từ): Cách mạng Mỹ.

    • The American Revolution began in 1775. (Cách mạng Mỹ bắt đầu vào năm 1775.)
  • Revolutionary leader (danh từ): lãnh đạo cách mạng (nói chung).

    • Revolutionary leaders often face great challenges. (Các lãnh đạo cách mạng thường đối mặt với những thách thức lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Patriot leader: lãnh đạo yêu nước (trong bối cảnh Cách mạng Mỹ).

    • Samuel Adams was a key patriot leader. (Samuel Adams một lãnh đạo yêu nước chủ chốt.)
  • Founding Father: người sáng lập nước Mỹ.

    • Benjamin Franklin is one of the Founding Fathers. (Benjamin Franklin một trong những người sáng lập nước Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead a revolution: lãnh đạo một cuộc cách mạng.

    • He led a revolution against British rule. (Ông ấy đã lãnh đạo một cuộc cách mạng chống lại sự cai trị của Anh.)
  • Fight for independence: đấu tranh giành độc lập.

    • Many leaders fought for independence during the American Revolution. (Nhiều lãnh đạo đã đấu tranh giành độc lập trong Cách mạng Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rise to leadership": vươn lên vị trí lãnh đạo.

    • He rose to leadership during the revolutionary period. (Ông ấy đã vươn lên vị trí lãnh đạo trong thời kỳ cách mạng.)
  • "Carry the torch": tiếp tục truyền thống hoặc nhiệm vụ.

    • As an american revolutionary leader, he carried the torch of freedom. (Với tư cách một lãnh đạo cách mạng Mỹ, ông ấy đã tiếp tục ngọn đuốc tự do.)