american revolutionary war

american revolutionary war

A soldier in a blue coat loads his musket during the American Revolutionary War.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chiến tranh Cách mạng Mỹ: Cuộc cách mạng của các thuộc địa Mỹ chống lại Vương quốc Anh, diễn ra từ năm 1775 đến 1783. Đây cuộc xung đột quân sự chính trị dẫn đến sự độc lập của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Chiến tranh Cách mạng Mỹ bắt đầu với các trận chiến tại Lexington Concord vào năm 1775.)
  • (Nhiều tài liệu quan trọng, như Tuyên ngôn Độc lập, đã được tạo ra trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight in the American Revolutionary War": chiến đấu trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ.

    • Many French soldiers came to fight in the American Revolutionary War. (Nhiều binh sĩ Pháp đã đến chiến đấu trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ.)
  • "the outcome of the American Revolutionary War": kết quả của Chiến tranh Cách mạng Mỹ.

    • The outcome of the American Revolutionary War was the recognition of American independence by Great Britain. (Kết quả của Chiến tranh Cách mạng Mỹ sự công nhận nền độc lập của Mỹ bởi Vương quốc Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • American Revolution (danh từ riêng): Cách mạng Mỹ, thường dùng để chỉ toàn bộ quá trình chính trị xã hội, bao gồm cả chiến tranh.

    • The American Revolution transformed the colonies into a new nation. (Cách mạng Mỹ đã biến các thuộc địa thành một quốc gia mới.)
  • Revolutionary War (danh từ riêng): Chiến tranh Cách mạng, cách gọi tắt phổ biến.

    • He studied the strategies used in the Revolutionary War. (Ông ấy nghiên cứu các chiến lược được sử dụng trong Chiến tranh Cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • War of Independence: Chiến tranh giành độc lập, thường được dùng thay thế cho American Revolutionary War.
    • The War of Independence ended with the Treaty of Paris in 1783. (Chiến tranh giành độc lập kết thúc với Hiệp ước Paris năm 1783.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight against: chiến đấu chống lại.
    • The colonists fought against British rule during the American Revolutionary War. (Các thuộc địa đã chiến đấu chống lại sự cai trị của Anh trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "a shot heard round the world": phát súng vang khắp thế giới, ám chỉ sự kiện mở màn cho Chiến tranh Cách mạng Mỹ.
    • The Battles of Lexington and Concord are often called "the shot heard round the world" because they sparked the American Revolutionary War. (Các trận Lexington Concord thường được gọi là "phát súng vang khắp thế giới" chúng đã châm ngòi cho Chiến tranh Cách mạng Mỹ.)