american rock brake

american rock brake

A hiker admires the American rock brake growing in a rocky crevice.

Định nghĩa

Danh từ: - Dương xỉ đá Mỹ: "american rock brake" một loại dương xỉ mọc trên đá, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này mọc thành từng bụi lớn, với các (fronds) trông giống như mùi tây.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ đá Mỹ thường được tìm thấy trong các khe đáBắc Mỹ.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp dương xỉ đá Mỹ mọc thành từng bụi lớn dọc theo các lối mòn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify american rock brake": nhận dạng dương xỉ đá Mỹ.

    • Botanists use the parsley-like fronds to identify american rock brake. (Các nhà thực vật học sử dụng các giống mùi tây để nhận dạng dương xỉ đá Mỹ.)
  • "habitat of american rock brake": môi trường sống của dương xỉ đá Mỹ.

    • The habitat of american rock brake includes dry, rocky slopes in northern regions. (Môi trường sống của dương xỉ đá Mỹ bao gồm các sườn núi đá khôcác khu vực phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock brake (n): dương xỉ đá (tên chung cho các loài dương xỉ mọc trên đá).

    • Rock brake is a common name for several species of ferns that grow on rocks. (Dương xỉ đá tên gọi chung cho một số loài dương xỉ mọc trên đá.)
  • American (adj): thuộc về Mỹ, từ Mỹ.

    • This species is specifically called american rock brake to distinguish it from other rock brakes. (Loài này được gọi cụ thể dương xỉ đá Mỹ để phân biệt với các loài dương xỉ đá khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Parsley fern: dương xỉ mùi tây (do giống mùi tây).
  • Rock fern: dương xỉ đá (tên chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on: mọc trên (một bề mặt).

    • The american rock brake grows on rocky surfaces in cold climates. (Dương xỉ đá Mỹ mọc trên các bề mặt đávùng khí hậu lạnh.)
  • Resemble: giống với.

    • Its fronds resemble parsley, making it easy to spot. (Các của giống mùi tây, khiến dễ bị phát hiện.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as a rock brake: mạnh mẽ, bền bỉ như dương xỉ đá (ám chỉ khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt).
    • Despite the harsh winter, the american rock brake survivedit's as tough as a rock brake. (Bất chấp mùa đông khắc nghiệt, dương xỉ đá Mỹ vẫn sống sót mạnh mẽ như dương xỉ đá vậy.)