american sable

american sable

A trapper examines an american sable in a snowy forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chồn Mỹ (lông mượt): "american sable" chỉ một loài động vật lông thuộc họ chồn, được đánh giá cao bộ lông mềm, mượt giá trị trong ngành công nghiệp lông thú. Loài này thường được tìm thấyBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chồn Mỹ được đánh giá cao bộ lông của , được dùng trong các loại áo khoác cao cấp.)
  • (Những người đặt bẫy thường săn chồn Mỹ để lấy da lông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "american sable fur": lông chồn Mỹ, một loại lông thú xa xỉ.
    • The coat was made from genuine american sable fur. (Chiếc áo khoác được làm từ lông chồn Mỹ thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sable (danh từ): chồn (nói chung), cũng chỉ một loài động vật lông quý.
    • Sable fur is one of the most expensive in the world. (Lông chồn một trong những loại lông đắt nhất thế giới.)
  • American marten (danh từ): chồn thông Mỹ, một loài tương tự nhưng không được đánh giá cao bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Marten: chồn (thường dùng để chỉ các loài chồn nhỏ hơn).
  • Fur animal: động vật lông thú (chỉ chung).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "american sable".