american saddle horse

american saddle horse

A rider guides an American Saddle Horse around a show ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa điệu bộ Mỹ: "american saddle horse" một giống ngựa nguồn gốc từ bang Kentucky (Mỹ), nổi tiếng với dáng đi cao, uyển chuyển kiêu hãnh. Giống ngựa này thường được dùng trong các cuộc thi trình diễn hoặc cưỡi ngựa giải trí.
dụ sử dụng
  • (Ngựa điệu bộ Mỹ nổi tiếng với dáng đi cao, uyển chuyển thanh lịch.)
  • (Các nhà lai tạo ở Kentucky đã hoàn thiện giống ngựa điệu bộ Mỹ qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "american saddle horse" trong ngữ cảnh cưỡi ngựa: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thi ngựa hoặc sách hướng dẫn về giống ngựa.
    • The american saddle horse is a popular choice for saddle seat riding. (Ngựa điệu bộ Mỹ lựa chọn phổ biến cho bộ môn cưỡi ngựa yên ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddlebred (n): Tên gọi tắt của "american saddle horse", thường dùng trong giới chuyên môn.

    • The saddlebred is a versatile breed used in many equestrian events. (Ngựa saddlebred giống ngựa đa năng được dùng trong nhiều sự kiện cưỡi ngựa.)
  • Kentucky saddle horse (n): Một tên gọi khác của "american saddle horse", nhấn mạnh nguồn gốc từ Kentucky.

    • The Kentucky saddle horse is prized for its smooth gait. (Ngựa Kentucky saddle horse được quý trọng dáng đi mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
  • High-stepping horse: ngựa dáng đi cao.
  • Saddlebred: tên gọi tắt của giống ngựa này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan