american standard code for information interchange
Danh từ (chuyên ngành khoa học máy tính):
american standard code for information interchange là một mã chuẩn dùng để trao đổi thông tin giữa các máy tính do các công ty khác nhau sản xuất. Mỗi ký tự được biểu diễn bằng một chuỗi 7 bit nhị phân, và mã này được sử dụng trong hầu hết các máy vi tính.
- (Mã chuẩn trao đổi thông tin Hoa Kỳ gán một số nhị phân duy nhất cho mỗi chữ cái, chữ số và ký hiệu.)
- (Khi bạn nhấn phím 'A' trên bàn phím, máy tính sẽ gửi giá trị mã chuẩn trao đổi thông tin Hoa Kỳ là 65 đến hệ thống.)
"to be encoded in american standard code for information interchange": được mã hóa theo chuẩn ASCII.
- This text file is encoded in american standard code for information interchange. (Tệp văn bản này được mã hóa theo mã chuẩn trao đổi thông tin Hoa Kỳ.)
"american standard code for information interchange table": bảng mã ASCII.
- Programmers often refer to the american standard code for information interchange table to understand character encoding. (Lập trình viên thường tham khảo bảng mã chuẩn trao đổi thông tin Hoa Kỳ để hiểu cách mã hóa ký tự.)
ASCII (viết tắt, danh từ): tên viết tắt thông dụng của "american standard code for information interchange".
- ASCII is a fundamental encoding standard for text in computers. (ASCII là một chuẩn mã hóa cơ bản cho văn bản trong máy tính.)
Extended ASCII (danh từ): phiên bản mở rộng của ASCII, sử dụng 8 bit để biểu diễn thêm nhiều ký tự.
- Extended ASCII includes characters from European languages. (ASCII mở rộng bao gồm các ký tự từ các ngôn ngữ châu Âu.)
- Character encoding: mã hóa ký tự (khái niệm tổng quát hơn, không chỉ riêng ASCII).
- UTF-8 is a popular character encoding that is backward compatible with american standard code for information interchange. (UTF-8 là một mã hóa ký tự phổ biến, tương thích ngược với mã chuẩn trao đổi thông tin Hoa Kỳ.)
ASCII code: mã ASCII.
- The ASCII code for the space character is 32. (Mã ASCII cho ký tự khoảng trắng là 32.)
ASCII file: tệp văn bản thuần túy dùng mã ASCII.
- Save the document as an ASCII file to ensure compatibility. (Lưu tài liệu dưới dạng tệp ASCII để đảm bảo tính tương thích.)
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "american standard code for information interchange".