american state

american state

A colorful map shows the outline of an American state with its capital city marked.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiểu bang Hoa Kỳ: "american state" chỉ một trong 50 tiểu bang cấu thành nên Hợp chúng quốc Hoa Kỳ. Mỗi tiểu bang chính quyền, luật pháp biểu tượng riêng, nhưng cùng nằm dưới quyền tối cao của liên bang.

dụ sử dụng
  • (California một tiểu bang Hoa Kỳ đông dânbờ Tây.)
  • (Mỗi tiểu bang Hoa Kỳ lá cờ khẩu hiệu riêng.)
  • (Tiểu bang Hoa Kỳ Texas nổi tiếng với ngành công nghiệp dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the american state system": hệ thống tiểu bang Hoa Kỳ, chỉ cấu trúc chính trị liên bang.
    • The american state system allows for a balance between federal and local power. (Hệ thống tiểu bang Hoa Kỳ cho phép cân bằng quyền lực giữa liên bang địa phương.)
  • "american state government": chính quyền tiểu bang Hoa Kỳ.
    • The american state government of New York passed a new education law. (Chính quyền tiểu bang Hoa Kỳ New York đã thông qua một luật giáo dục mới.)
Biến thể từ gần giống
  • State (n): tiểu bang (dùng độc lập, không cần "american").
    • Hawaii is a state in the Pacific Ocean. (Hawaii một tiểu bangThái Bình Dương.)
  • US state (n): tiểu bang Hoa Kỳ (cách nói tương đương).
    • Alaska is the largest US state by area. (Alaska tiểu bang Hoa Kỳ lớn nhất về diện tích.)
Từ đồng nghĩa
  • State of the Union: có thể dùng trong ngữ cảnh chỉ các tiểu bang Hoa Kỳ, nhưng thường chỉ "tình hình liên bang" (the State of the Union address).
  • Federal state: tiểu bang trong hệ thống liên bang (dùng chung cho các quốc gia khác, không riêng Hoa Kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "american state". Tuy nhiên, có thể dùng: - Belong to an american state: thuộc về một tiểu bang Hoa Kỳ. - Puerto Rico does not belong to any american state. (Puerto Rico không thuộc về bất kỳ tiểu bang Hoa Kỳ nào.)

Thành ngữ liên quan
  • "The 50th american state": chỉ tiểu bang thứ 50 (Hawaii), đôi khi dùng để nói về sự hoàn chỉnh.
    • Alaska and Hawaii were the last two to become american states. (Alaska Hawaii hai tiểu bang cuối cùng gia nhập Hoa Kỳ.)
  • "American statehood": tư cách tiểu bang Hoa Kỳ.
    • The process of american statehood for a territory involves a vote. (Quá trình trở thành tiểu bang Hoa Kỳ của một lãnh thổ bao gồm một cuộc bỏ phiếu.)