american stock exchange
Định nghĩa
American Stock Exchange (Danh từ riêng) - Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ: Đây là một sàn giao dịch chứng khoán có trụ sở tại New York, Hoa Kỳ. Trong lịch sử, nó là sàn giao dịch lớn thứ ba ở Mỹ, chuyên niêm yết các cổ phiếu của các công ty nhỏ hơn so với Sàn giao dịch Chứng khoán New York (NYSE). Hiện nay, nó đã được sáp nhập và đổi tên thành NYSE American.
Ví dụ sử dụng
- (Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ từng nổi tiếng với việc niêm yết các công ty nhỏ hơn.)
- (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đã được giao dịch trên Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ trước khi chuyển sang các sàn lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be listed on the American Stock Exchange": được niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ.
- The company's shares were first listed on the American Stock Exchange in 1990. (Cổ phiếu của công ty lần đầu tiên được niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ vào năm 1990.)
"American Stock Exchange index": chỉ số của Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ.
- The American Stock Exchange index rose by 2% today. (Chỉ số của Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ đã tăng 2% hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- AMEX: viết tắt phổ biến của American Stock Exchange.
- AMEX is one of the oldest stock exchanges in the United States. (AMEX là một trong những sàn giao dịch chứng khoán lâu đời nhất tại Hoa Kỳ.)
- NYSE American: tên gọi hiện tại sau khi sáp nhập.
- NYSE American continues to serve small and mid-sized companies. (NYSE American tiếp tục phục vụ các công ty vừa và nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- AMEX: viết tắt, thường được dùng thay thế.
- NYSE American: tên mới sau khi sáp nhập.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với giới từ:
- Trade on the American Stock Exchange: giao dịch trên Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ.
- Investors can trade on the American Stock Exchange through a broker. (Nhà đầu tư có thể giao dịch trên Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ thông qua một nhà môi giới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ sau có thể liên quan:
- "A stock exchange of its own kind": một sàn giao dịch chứng khoán đặc biệt.
- The American Stock Exchange was a stock exchange of its own kind, focusing on smaller firms. (Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ là một sàn giao dịch chứng khoán đặc biệt, tập trung vào các công ty nhỏ hơn.)