americanisation
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự Mỹ hóa: Quá trình hoặc kết quả của việc tiếp nhận, hấp thụ hoặc bị ảnh hưởng bởi văn hóa, phong tục, tập quán, lối sống, giá trị hoặc các đặc điểm của người Mỹ (đặc biệt là Hoa Kỳ).
- Sự đồng hóa vào văn hóa Mỹ: Hành động hoặc hiện tượng một cá nhân, nhóm người, hoặc một quốc gia trở nên giống với văn hóa Mỹ, thường thông qua truyền thông, thương mại, chính trị hoặc giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- (Sự Mỹ hóa của truyền thông toàn cầu đã dẫn đến sự phổ biến rộng rãi của các bộ phim Hollywood.)
- (Nhiều quốc gia chống lại sự Mỹ hóa các món ăn địa phương của họ.)
- (Sự Mỹ hóa văn hóa thanh niên Nhật Bản thể hiện rõ trong lựa chọn thời trang và âm nhạc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The americanisation of language": Sự Mỹ hóa ngôn ngữ, khi các từ ngữ, cách diễn đạt của tiếng Anh Mỹ thay thế các biến thể khác (ví dụ: "color" thay vì "colour").
- The americanisation of English spelling is common in international business. (Sự Mỹ hóa chính tả tiếng Anh phổ biến trong kinh doanh quốc tế.)
- "Cultural americanisation": Sự Mỹ hóa văn hóa, ám chỉ việc các giá trị, thói quen, và sản phẩm văn hóa Mỹ lan tỏa ra toàn cầu.
- Critics argue that cultural americanisation threatens local traditions. (Các nhà phê bình cho rằng sự Mỹ hóa văn hóa đe dọa các truyền thống địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Americanise (động từ): Mỹ hóa (hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên giống Mỹ).
- The company tried to americanise its branding to appeal to US customers. (Công ty đã cố gắng Mỹ hóa thương hiệu của mình để thu hút khách hàng Mỹ.)
- Americanised (tính từ): Đã bị Mỹ hóa.
- The americanised version of the dish uses ketchup instead of traditional sauce. (Phiên bản đã bị Mỹ hóa của món ăn này dùng sốt cà chua thay vì nước sốt truyền thống.)
- Americanising (động từ, hiện tại phân từ): Đang Mỹ hóa.
- The americanising influence of fast food chains is visible worldwide. (Ảnh hưởng Mỹ hóa của các chuỗi thức ăn nhanh có thể thấy trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Westernisation (sự Tây hóa): Quá trình chịu ảnh hưởng từ văn hóa phương Tây nói chung, trong đó Mỹ là một phần.
- Globalisation (toàn cầu hóa): Sự lan tỏa văn hóa, kinh tế trên phạm vi toàn cầu, thường bao gồm yếu tố Mỹ.
- Acculturation (sự tiếp biến văn hóa): Quá trình thay đổi văn hóa khi hai nền văn hóa tiếp xúc, trong đó Mỹ hóa là một dạng cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "The American Dream": Giấc mơ Mỹ, một khái niệm văn hóa gắn liền với sự Mỹ hóa, ám chỉ cơ hội thành công và thịnh vượng ở Hoa Kỳ.
- The americanisation of immigrants often involves pursuing the American Dream. (Sự Mỹ hóa của người nhập cư thường gắn liền với việc theo đuổi Giấc mơ Mỹ.)