amethopterin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Amethopterin là một loại thuốc chống chuyển hóa độc hại, có tác dụng hạn chế sự sinh sản của tế bào bằng cách hoạt động như một chất đối kháng với axit folic. Nó được sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư, bệnh vẩy nến và viêm khớp dạng thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Amethopterin is commonly used in chemotherapy to treat certain types of cancer. (Amethopterin thường được sử dụng trong hóa trị liệu để điều trị một số loại ung thư.)
- Patients with severe psoriasis may be prescribed amethopterin to control their symptoms. (Bệnh nhân bị vẩy nến nặng có thể được kê đơn amethopterin để kiểm soát các triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to administer amethopterin": chỉ hành động đưa thuốc amethopterin vào cơ thể bệnh nhân.
- The doctor carefully administers amethopterin to the patient to avoid side effects. (Bác sĩ cẩn thận sử dụng amethopterin cho bệnh nhân để tránh tác dụng phụ.)
"amethopterin resistance": sự kháng thuốc amethopterin, tình trạng tế bào ung thư không còn đáp ứng với thuốc.
- Cancer cells can develop amethopterin resistance over time, reducing treatment effectiveness. (Các tế bào ung thư có thể phát triển khả năng kháng amethopterin theo thời gian, làm giảm hiệu quả điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Methotrexate (n): tên gọi khác của amethopterin, thường được dùng phổ biến hơn trong lâm sàng.
- Methotrexate is the generic name for amethopterin. (Methotrexate là tên gốc của amethopterin.)
Từ đồng nghĩa
- Antimetabolite: chất chống chuyển hóa.
- Folate antagonist: chất đối kháng folate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "amethopterin" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "amethopterin".