ameublissement

Học thuật
Thân thiện
ameublissement

Le jardinier effectue l'ameublissement de la terre avec une fourche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự xới xáo (đất): Hành động làm cho đất trở nên tơi xốp, thoáng khí bằng các biện pháp canh tác như cày, cuốc, xới.
    • (Luật học, Pháp lý) Sự đổi thành động sản: Hành động hoặc quá trình chuyển đổi một tài sản bất động sản (như đất đai, nhà cửa) thành động sản, thường thông qua các thủ tục phápcụ thể.
    • (Địa chất, Địa lý) Sự tơi (đá): Quá trình tự nhiên khiến đá bị vỡ vụn, phân hủy thành các mảnh nhỏ hơn do tác động của phong hóa cơ học hoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ameublissement du sol est essentiel avant les semis. (Việc xới xáo đấtcần thiết trước khi gieo hạt.)
    • L'ameublissement de cette propriété a été autorisé par le tribunal. (Việc chuyển đổi bất động sản này thành động sản đã được tòa án cho phép.)
    • L'ameublissement de la roche est accéléré par le gel et le dégel. (Sự tơi của đá được đẩy nhanh bởi quá trình đóng băng tan băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'ameublissement": tiến hành việc xới xáo (đất) hoặc chuyển đổi (tài sản).
    • Il faut procéder à l'ameublissement de la terre argileuse. (Cần phải tiến hành xới xáo đất sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Ameublir (động từ): làm tơi xốp (đất); chuyển thành động sản (luật); làm tơi (đá).
    • Il faut ameublir la terre pour qu'elle soit plus fertile. (Cần phải làm cho đất tơi xốp để màu mỡ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nông nghiệp) Labour, bêchage: cày xới, cuốc xới.
  • (Luật) Mobilisation (d'un bien immeuble): sự chuyển đổi (một bất động sản).
  • (Địa chất) Désagrégation, effritement: sự phân , sự vỡ vụn.
ameublissement

Le jardinier effectue l'ameublissement de la terre avec une fourche.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự xới xáo (đất)
  2. (luật học, pháp lý) sự đổi thành động sản
  3. (địa chất, địa lý) sự tơi (đá)