amharic

amharic

Amharic is written using a unique script called Fidel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngôn ngữ Amharic: Ngôn ngữ chính thức thống trị của Ethiopia, thuộc hệ ngôn ngữ Semit, chịu nhiều ảnh hưởng từ các ngôn ngữ Cushitic do sự tiếp xúc gần gũi với người Amhara.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Amharic: Được dùng để mô tả bất kỳ thứ đặc điểm, tính chất hoặc được viết bằng ngôn ngữ Amharic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Amharic is the official language of Ethiopia. (Amharic ngôn ngữ chính thức của Ethiopia.)
    • She is learning Amharic to communicate with her relatives. ( ấy đang học tiếng Amharic để giao tiếp với người thân.)
  • Tính từ:

    • The Amharic script is derived from the Ge'ez alphabet. (Chữ viết Amharic bắt nguồn từ bảng chữ cái Ge'ez.)
    • He is an expert in Amharic literature. (Anh ấy chuyên gia về văn học Amharic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Amharic as a lingua franca: Amharic đóng vai trò ngôn ngữ chung (lingua franca) ở nhiều vùng của Ethiopia.

    • In many Ethiopian cities, Amharic serves as a lingua franca among different ethnic groups. (Ở nhiều thành phố Ethiopia, tiếng Amharic đóng vai trò ngôn ngữ chung giữa các nhóm dân tộc khác nhau.)
  • Amharic in historical context: Amharic lịch sử lâu đời gắn liền với hoàng gia Ethiopia.

    • The Amharic language was historically the language of the Ethiopian imperial court. (Ngôn ngữ Amharic trong lịch sử ngôn ngữ của triều đình đế quốc Ethiopia.)
Biến thể từ gần giống
  • Amhara (danh từ): Người Amhara, một nhóm dân tộc ở Ethiopia.

    • The Amhara people are one of the largest ethnic groups in Ethiopia. (Người Amhara một trong những nhóm dân tộc lớn nhất ở Ethiopia.)
  • Amharic script (cụm danh từ): Hệ thống chữ viết dùng cho tiếng Amharic.

    • The Amharic script is an abugida, where each character represents a consonant-vowel syllable. (Chữ viết Amharic một hệ thống abugida, nơi mỗi tự đại diện cho một âm tiết phụ âm-nguyên âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethiopian Semitic: Nhóm ngôn ngữ Semit ở Ethiopia, bao gồm Amharic.
  • Official language of Ethiopia: Ngôn ngữ chính thức của Ethiopia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Amharic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Amharic".