amiably
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách thân thiện, niềm nở: "amiably" mô tả hành động được thực hiện với thái độ vui vẻ, dễ gần và tử tế, thường là khi nói chuyện hoặc tương tác với người khác.
Ví dụ sử dụng
- ("Hãy đến thăm tôi nhé," anh ấy nói một cách thân thiện.)
- (Cô ấy mỉm cười niềm nở với học sinh mới.)
- (Người chủ nhà chào đón mọi người một cách niềm nở tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amiably disposed": có thái độ thân thiện, sẵn lòng giúp đỡ. (Anh ấy có thái độ thân thiện với đề xuất đó.)
- "Amiably chat": trò chuyện một cách vui vẻ, cởi mở. (Họ trò chuyện vui vẻ về kế hoạch cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Amiable (tính từ): thân thiện, dễ mến. (Cô ấy là một người dễ mến.)
- Amiability (danh từ): tính thân thiện, sự niềm nở. (Sự thân thiện của anh ấy khiến anh ấy được yêu mến.)
Từ đồng nghĩa
- Kindly: một cách tử tế.
- Genially: một cách vui vẻ, hòa nhã.
- Affably: một cách niềm nở, dễ gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get along amiably: hòa thuận, sống thân thiện với nhau. (Những người hàng xóm sống hòa thuận với nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Amiably disposed towards: có thiện cảm, thân thiện với ai đó. (Cô ấy có thiện cảm với tất cả đồng nghiệp.)