amianthum

amianthum

A gardener carefully labels a pot of amianthum in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: amianthum (danh từ riêng, thực vật học)
- Một chi thực vật một loài duy nhất: cây "fly poison" (thuốc độc ruồi), đôi khi được xếp vào họ Melanthiaceae (họ Mạch Môn).

dụ sử dụng
  • (Chi amianthum chỉ chứa một loài duy nhất, độc đối với côn trùng.)
  • (Các nhà thực vật học đôi khi phân loại amianthum trong họ Melanthiaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Tên amianthum nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa "không bị ô nhiễm" hoặc "thuần khiết", ám chỉ hoa trắng của .)
  • (Trong phân loại thực vật, amianthum thường được so sánh với chi Zigadenus do cùng độc tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Amianthum muscaetoxicum (danh từ): Tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất.
  • Fly poison (danh từ ghép): Tên thông thường của cây, dùng để chỉ tính chất diệt ruồi của .
Từ đồng nghĩa
  • Zigadenus muscaetoxicum (danh từ): Một tên gọi khác của loài này trong một số hệ thống phân loại .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến từ này.