amianthus

/,æmi'ænθəs/
Học thuật
Thân thiện
amianthus

A scientist examines a sample of amianthus under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Amiăng: Một loại khoáng chất tự nhiên dạng sợi, thuộc nhóm silicat, khả năng chịu nhiệt cách điện tốt. Từ này tên gọi cụ thể của một loại amiăng chất lượng cao, sợi mềm dẻo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Romans used amianthus to make fireproof cloth. (Người La cổ đại đã sử dụng amiăng để làm vải chống cháy.)
    • This type of insulation contains amianthus. (Loại vật liệu cách nhiệt này chứa amiăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ "amianthus" thường được dùng trong các văn bản khoa học, địa chất hoặc lịch sử công nghiệp để chỉ loại amiăng cấu trúc sợi đặc biệt.
    • The sample was identified as pure amianthus under the microscope. (Mẫu vật được xác định amiăng nguyên chất dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Asbestos (n): Amiăng. Đây tên gọi chung phổ biến hơn cho nhóm khoáng chất sợi, trong đó "amianthus" một loại cụ thể.
  • Mineral fiber (n): Sợi khoáng. Cách gọi chung cho các vật liệu nguồn gốc từ khoáng chất dạng sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Asbestos: Amiăng (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Earth flax: Lanh đất (tên gọi cổ dựa trên hình dáng).
Lưu ý quan trọng
  • Từ "amianthus" ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "asbestos" (amiăng) được dùng phổ biến hơn.
  • Amiăng ngày nay được biết đến chất độc hại, có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng về phổi nếu hít phải bụi sợi của . Việc sử dụng đã bị hạn chế hoặc cấmnhiều quốc gia.
amianthus

A scientist examines a sample of amianthus under a microscope.

danh từ
  1. (khoáng chất) Amiăng