amicably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thân thiện, hòa nhã, không có xung đột hoặc thù địch. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện, đặc biệt là trong các tình huống giải quyết bất đồng hoặc chia tay.
Ví dụ sử dụng
- (Họ chia tay một cách hòa nhã sau nhiều năm kết hôn.)
- (Hai người hàng xóm giải quyết tranh chấp một cách thân thiện mà không cần nhờ đến luật sư.)
- (Chúng tôi thảo luận vấn đề một cách hòa nhã và đạt được thỏa thuận công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, thường xuất hiện trong các báo cáo, hợp đồng, hoặc mô tả về giải quyết xung đột.
- Có thể kết hợp với các động từ như "resolve" (giải quyết), "settle" (dàn xếp), "part" (chia tay), "discuss" (thảo luận) để nhấn mạnh tính chất hòa bình của hành động.
Biến thể và từ gần giống
- Amicable (tính từ): thân thiện, hòa nhã (dùng để mô tả mối quan hệ hoặc thỏa thuận).
- They reached an amicable settlement. (Họ đạt được một thỏa thuận hòa nhã.)
- Amicability (danh từ): sự thân thiện, tính hòa nhã.
- The amicability of the meeting surprised everyone. (Sự hòa nhã của cuộc họp làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Peacefully: một cách hòa bình.
- Cordially: một cách niềm nở, thân mật.
- Harmoniously: một cách hài hòa.
Các cụm từ liên quan
- To part amicably: chia tay trong hòa bình.
- The business partners decided to part amicably. (Các đối tác kinh doanh quyết định chia tay trong hòa bình.)
- To settle amicably: dàn xếp một cách hòa nhã.
- The dispute was settled amicably out of court. (Tranh chấp được dàn xếp hòa nhã ngoài tòa án.)
Thành ngữ liên quan
- On good terms: trong mối quan hệ tốt (thường dùng thay thế cho "amicably" trong văn nói).
- They left the company on good terms. (Họ rời công ty trong mối quan hệ tốt.)